Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mie)

8.30
-1.10
(-11.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh509,758464,467359,236324,480499,007326,236467,924321,787510,240273,260298,784270,577401,964330,396354,927246,984432,210350,148290,629142,210
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2241302013,55034076828587327364
3. Doanh thu thuần (1)-(2)509,534464,337359,236324,279495,457326,233467,884321,711509,412273,260298,784270,577401,907330,396354,927246,984432,137350,121290,265142,210
4. Giá vốn hàng bán449,183416,208319,474279,350445,685277,856432,874281,164458,142232,098258,655232,359369,349314,233321,578221,793393,639312,992257,764117,914
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,35148,12939,76244,92949,77348,37735,01040,54751,26941,16240,12838,21832,55716,16333,35025,19138,49837,12932,50124,297
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,4674815,1121,5713,5551,6325,6631,8382,7392,4555,8021,12814,6741,6671,2253,4363,2625041,121921
7. Chi phí tài chính16,30512,2829,69311,07911,24213,1998,55310,57812,85810,22311,68910,9689,7137,6958,4445,9479,11210,2498,0984,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,73111,9359,49410,80010,95712,8678,47010,54711,96210,11811,34410,8638,1787,5428,3865,7978,92310,1437,9124,023
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-2,8996,9749,1923,2273,2002,4733,0012,2113,5031,9021,7941,6341,9291,0431,5581,3391,7801,311689589
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,37325,76731,71026,22534,47331,72730,70127,45337,13025,88531,11226,51739,17527,89723,68021,01529,04623,15324,93619,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0393,588-5,7205,9704,4132,609-1,5832,1435185,6061,334226-3,586-18,8058933261,8222,920-101391
12. Thu nhập khác6,77347111,49961,3817886375,6974422,5726781,5591,45012,14113,1141,178346128,8795,8611,587851
13. Chi phí khác3,3486721,10764,8372,6481,2711,3631,1516642,9231,4478746,51011,8803,83738445,78911,192242911
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,425-20110,392-3,456-1,860-6344,335-7091,907-2,2441115765,6311,234-2,659-3883,090-5,3311,345-61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,4633,3874,6722,5142,5531,9752,7521,4342,4253,3621,4468022,046-17,570-1,76728884,912-2,4111,245330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2225766155937866154395072961,34244051187532739728821,189197216272
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2225766155937866154395072961,34244051187532739728821,189197173272
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,2422,8114,0561,9211,7671,3612,3139272,1292,0201,0062911,170-17,897-2,164163,723-2,6081,07258
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,948318174147-8-115-167-108-24-124-235-195-206-186-204-19633,402-31-1946
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,2932,4933,8821,7741,7751,4762,4811,0362,1532,1431,2414861,376-17,711-1,95919630,321-2,5771,09112

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |