| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 187,300 | 181,176 | 157,408 | 143,974 | 129,909 | 122,619 | 111,850 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 148,392 | 149,121 | 133,258 | 121,389 | 109,882 | 104,437 | 96,147 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 38,897 | 32,055 | 24,142 | 22,555 | 19,851 | 18,158 | 15,650 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,968 | 7,311 | 1,724 | 507 | 508 | 927 | 816 |
| 7. Chi phí tài chính | | | 13 | | 109 | 288 | 318 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | 13 | | 109 | 288 | 318 |
| 9. Chi phí bán hàng | | 5 | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,599 | 11,675 | 11,084 | 10,296 | 9,145 | 8,876 | 9,077 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 27,266 | 27,687 | 14,768 | 12,766 | 11,104 | 9,921 | 7,071 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 27,356 | 32,525 | 14,652 | 12,720 | 11,039 | 9,902 | 7,030 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 23,744 | 28,695 | 12,608 | 10,979 | 9,488 | 8,873 | 5,996 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 23,744 | 28,695 | 12,608 | 10,979 | 9,488 | 8,873 | 5,996 |