| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 139,764 | 139,477 | 202,309 | 284,974 | 197,826 | 108,024 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 106 | 24 | | 463 | 226 | 66 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 139,658 | 139,453 | 202,309 | 284,511 | 197,599 | 107,958 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 129,867 | 114,078 | 163,174 | 228,356 | 164,187 | 84,918 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,791 | 25,375 | 39,135 | 56,155 | 33,413 | 23,040 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 36 | 5 | 227 | 528 | 151 | 65 |
| 7. Chi phí tài chính | 643 | 1,999 | 2,992 | 2,877 | 876 | 438 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 642 | 1,985 | 2,939 | 2,660 | 715 | 405 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 4,640 | 5,857 | 7,491 | 9,063 | 6,788 | 6,408 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,509 | 9,597 | 13,020 | 12,761 | 10,621 | 8,036 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -6,965 | 7,926 | 15,859 | 31,982 | 15,278 | 8,223 |
| 12. Thu nhập khác | 375 | 114 | 1,505 | 44 | 469 | 386 |
| 13. Chi phí khác | 529 | 1,023 | 1,234 | 2,081 | 545 | 255 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -154 | -909 | 271 | -2,037 | -76 | 131 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -7,119 | 7,017 | 16,130 | 29,945 | 15,202 | 8,354 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | 1,609 | 3,464 | 6,222 | 2,190 | 1,679 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | 1,609 | 3,464 | 6,222 | 2,190 | 1,679 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -7,119 | 5,408 | 12,666 | 23,724 | 13,012 | 6,675 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -7,119 | 5,408 | 12,666 | 23,724 | 13,012 | 6,675 |