CTCP Vật tư - TKV (mts)

10.20
0.20
(2%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,090,484893,2231,065,0521,084,1121,025,969862,9451,099,1011,093,0091,156,7531,093,6311,041,2371,049,1531,343,9201,296,6941,579,5371,181,7901,173,099930,704985,323859,563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu122146263424700189186842333569325497266440664
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,090,484893,2231,065,0521,084,1001,025,969862,9421,098,9561,092,7461,156,3291,092,9311,041,0481,048,9671,343,0781,296,3611,578,9691,181,4651,172,602930,438984,883858,900
4. Giá vốn hàng bán1,039,747857,232996,9961,038,714974,857829,1851,052,4151,045,7701,125,1871,023,3441,006,5481,014,9591,301,3951,258,9771,509,1311,114,5601,128,008888,977926,531813,704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,73735,99168,05745,38651,11233,75746,54146,97631,14269,58734,50034,00841,68337,38469,83766,90544,59441,46158,35245,195
6. Doanh thu hoạt động tài chính21182521242021182737581677603812108391512
7. Chi phí tài chính3,0702,5181,8432,4151,8681,7951,6431,9591,6092,5873,3192,7032,7982,3172,4062,4392,1031,9212,1995,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0702,5181,8422,4141,8151,7951,6041,9391,5672,5703,3002,6872,7982,3172,4062,4392,1031,9212,1995,060
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,45719,65045,89529,04627,51016,31722,82626,81313,41436,78217,17017,65018,26718,56131,50738,71617,46222,15034,06519,184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,13021,78614,2468,16015,64911,75414,58113,43823,14819,66911,55210,42422,79516,12223,54416,11521,78612,16314,93817,228
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,102-7,9456,0975,7876,1093,9127,5134,782-7,00210,5862,5173,247-2,10044412,4199,6473,3525,2667,1663,737
12. Thu nhập khác1,22815,314946871967613348,2041551,5227105052045641248721972841,029
13. Chi phí khác3541032873062981883,44656819111520135918020812422521030191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)87315,211660-218-296-92-2,6853308,136-361,40750914724356647-13-17937
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,9757,2666,7565,5685,8123,8194,8285,1121,13410,5503,9233,756-1,95346912,7759,6473,9995,2537,1494,674
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6561,5311,4601,1141,1336681,3347658701,705362207-686-1762,2341,4888191,2041,374935
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,9406496258258-532405515544245318375441
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7161,5311,4601,1141,1977641,5921,0223382,110877751-4411432,6091,9298191,2041,374935
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,2595,7355,2974,4554,6163,0563,2354,0907968,4403,0463,004-1,51332610,1657,7183,1804,0495,7753,739
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,2595,7355,2974,4554,6163,0563,2354,0907968,4403,0463,004-1,51332610,1657,7183,1804,0495,7753,739

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |