CTCP Nafoods Group (naf)

42.15
-0.35
(-0.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,458,4381,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721533,499298,594147,5206,120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20,69521,22851,30414,62613,38727,8047,32610,5812,2142,7736,590221
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,437,7431,733,3261,766,5071,614,6531,202,6681,041,940600,224519,358460,507530,726292,004147,3006,120
4. Giá vốn hàng bán1,033,3131,263,5811,390,6551,323,190947,785808,889460,401366,471334,308419,365257,824135,5417,812
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404,430469,744375,852291,464254,884233,051139,823152,887126,199111,36134,18011,759-1,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,59134,74928,72724,2588,6237,4158,8486,0517,22510,27412,1543,1722,754
7. Chi phí tài chính68,21775,61449,00542,19953,63941,20320,75915,16910,55812,4856,5991,7371,943
-Trong đó: Chi phí lãi vay50,48645,69027,40232,07141,52631,98217,2256,9765,4667,4862,7191,2811,759
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-775751901,212-196-1,386144-15
9. Chi phí bán hàng121,642135,218190,393147,84395,979110,44146,66134,60529,38826,66415,3098,4761
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp121,440170,15965,98534,75547,57137,43432,87929,62425,79713,0714,5923,4143,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)130,723123,50298,42291,00066,50852,60148,17778,15367,82469,40019,8361,304-4,497
12. Thu nhập khác33,66524,1966,9354,3341,0521,022482,4051864508,48718023
13. Chi phí khác21,47115,30412,4304,9102,4691,1992,9241,8383366718,63266118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,1948,892-5,495-577-1,417-178-2,876567-150-221-145114-95
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)142,917132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,67469,17919,6911,419-4,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,33924,95810,60312,6228,9701,9813,43511,4236,1783,3941,090
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,468-2,4942,482196-5,1942,5231,4321,8181,037347
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,80722,46413,08512,8183,7764,5044,86713,2417,2153,7411,090
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)118,110109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,46065,43818,6011,419-4,592
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1911991291131253813,33610,40311,66920,055
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,918109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,79045,38318,6011,419-4,592

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |