CTCP Nafoods Group (naf)

45.35
1.15
(2.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,139,8371,525,4891,521,8661,218,1101,001,5161,125,8461,154,6381,151,7021,015,7641,076,5141,282,6661,226,1771,169,967
I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,73269,53270,96549,15854,36457,04154,15682,70962,43477,52461,67462,92160,033
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn121,957142,318134,870124,59195,801185,072169,247168,341117,41088,79249,64220,5075,580
III. Các khoản phải thu ngắn hạn637,583936,488854,894752,055572,325539,436557,438546,776497,081668,955934,696931,404910,470
IV. Tổng hàng tồn kho219,284263,675371,582216,276209,087268,102323,146298,329267,168194,282194,634173,475158,513
V. Tài sản ngắn hạn khác106,281113,47689,55576,03069,93876,19650,65155,54671,67146,96142,02037,87135,372
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,174,0911,069,5891,065,6491,029,5071,040,6651,034,8821,028,0641,010,8051,019,6211,015,784610,358575,120576,545
I. Các khoản phải thu dài hạn137,301135,906148,407134,129132,740133,224122,432106,327105,551106,163103,29198,88198,044
II. Tài sản cố định679,182691,665674,597651,328673,970656,785654,723657,726645,551608,104431,983414,158418,113
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,89811,98415,5709,6775,92812,9329,3958,51931,00330,39412,7613,9512,981
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,00020,47321,01724,017
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,710228,033225,074232,374226,02549,07253,47745,02941,14442,12941,74436,95233,177
VII. Lợi thế thương mại155,030160,198165,366170,533175,701180,869186,036191,204196,372226,994107160213
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,042,1812,160,7282,182,7022,162,5072,035,3852,092,2981,893,0251,801,2971,746,512
A. Nợ phải trả1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,057,1701,195,5831,167,3201,160,9201,052,2801,123,224960,687895,732854,367
I. Nợ ngắn hạn993,3191,268,6881,388,3051,058,945868,8871,110,5851,093,4931,073,125955,4961,013,288867,807817,451773,963
II. Nợ dài hạn536,167328,777167,673192,216188,28484,99773,82787,79496,784109,93592,88078,28180,404
B. Nguồn vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457985,010965,1461,015,3821,001,587983,105969,075932,338905,564892,145
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,042,1812,160,7282,182,7022,162,5072,035,3852,092,2981,893,0251,801,2971,746,512
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |