CTCP Nafoods Group (naf)

48.55
-0.10
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.65
48.60
48.75
48.45
264,700
17.7K / 17.7K
2.1K / 2.1K
10.2x / 10.2x
1.2x / 1.2x
6% # 12%
1.1
1,207 Bi
61 Mi / 56Mi
273,551
22 - 15.6
1,057 Bi
985 Bi
107.3%
48.23%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.55 11,300 48.60 1,900
48.50 14,500 48.65 2,400
48.45 17,000 48.70 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
70,500 12,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 55.90 (0.50) 35.9%
MSN 68.20 (0.30) 26.9%
SAB 46.65 (0.50) 18.5%
KDC 49.70 (-0.10) 5.3%
SBT 21.20 (-0.05) 4.1%
DBC 17.40 (0.50) 2.8%
BHN 29.50 (0.00) 2.7%
VCF 293.50 (0.00) 2.3%
PAN 21.70 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 48.60 -0.15 10,200 10,200
09:20 48.60 -0.15 2,000 12,200
09:22 48.75 0 8,000 20,200
09:23 48.55 -0.20 4,600 24,800
09:25 48.50 -0.25 5,500 30,300
09:26 48.45 -0.30 5,200 35,500
09:29 48.50 -0.25 2,000 37,500
09:41 48.50 -0.25 100 37,600
09:50 48.50 -0.25 1,200 38,800
09:51 48.50 -0.25 1,400 40,200
09:52 48.50 -0.25 100 40,300
09:53 48.45 -0.30 12,200 52,500
10:10 48.45 -0.30 9,700 62,200
10:11 48.50 -0.25 2,000 64,200
10:14 48.55 -0.20 2,000 66,200
10:15 48.45 -0.30 19,300 85,500
10:18 48.50 -0.25 800 86,300
10:21 48.50 -0.25 900 87,200
10:22 48.50 -0.25 300 87,500
10:23 48.50 -0.25 1,500 89,000
10:31 48.45 -0.30 100 89,100
10:34 48.45 -0.30 3,200 92,300
10:48 48.45 -0.30 100 92,400
10:51 48.45 -0.30 13,500 105,900
10:52 48.50 -0.25 2,000 107,900
10:53 48.45 -0.30 18,500 126,400
10:59 48.50 -0.25 15,500 141,900
11:10 48.50 -0.25 16,700 158,600
11:22 48.45 -0.30 15,500 174,100
11:27 48.45 -0.30 300 174,400
11:28 48.50 -0.25 18,000 192,400
11:29 48.50 -0.25 1,900 194,300
11:30 48.55 -0.20 500 194,800
13:10 48.55 -0.20 19,900 214,700
13:11 48.50 -0.25 1,500 216,200
13:12 48.50 -0.25 5,300 221,500
13:16 48.45 -0.30 15,100 236,600
13:26 48.45 -0.30 10,500 247,100
13:28 48.45 -0.30 3,500 250,600
13:29 48.50 -0.25 200 250,800
13:31 48.55 -0.20 3,000 253,800
13:32 48.60 -0.15 2,900 256,700
13:33 48.60 -0.15 2,300 259,000
13:34 48.55 -0.20 3,300 262,300
13:36 48.55 -0.20 2,400 264,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 528 (0.53) 0% 70 (0.07) 0%
2018 750 (0.61) 0% 75 (0.04) 0%
2019 911 (1.07) 0% 50.50 (0.05) 0%
2020 1,350 (1.22) 0% 66 (0.06) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 76 (0.08) 0%
2022 1,800 (1.82) 0% 82 (0.08) 0%
2023 2,125 (0.41) 0% 106 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |