CTCP Nafoods Group (naf)

50.30
-0.10
(-0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.40
50.50
50.70
50
248,500
17.7K / 17.7K
2.1K / 2.1K
10.2x / 10.2x
1.2x / 1.2x
6% # 12%
1.1
1,207 Bi
61 Mi / 56Mi
273,551
22 - 15.6
1,057 Bi
985 Bi
107.3%
48.23%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.20 2,500 50.30 800
50.10 8,600 50.40 11,300
50.00 22,500 50.50 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,600 28,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.00 (-0.20) 35.9%
MSN 71.10 (0.10) 26.9%
SAB 48.60 (0.00) 18.5%
KDC 49.90 (-1.10) 5.3%
SBT 21.55 (-0.35) 4.1%
DBC 18.50 (0.00) 2.8%
BHN 29.60 (0.00) 2.7%
VCF 298.60 (0.00) 2.3%
PAN 22.70 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 50.70 0.30 12,300 12,300
09:16 50.50 0.10 1,700 14,000
09:17 50.30 -0.10 13,600 27,600
09:18 50.30 -0.10 3,000 30,600
09:19 50.30 -0.10 2,100 32,700
09:24 50.20 -0.20 500 33,200
09:25 50.20 -0.20 11,600 44,800
09:26 50.30 -0.10 2,800 47,600
09:28 50.40 0 500 48,100
09:30 50.30 -0.10 5,300 53,400
09:31 50.30 -0.10 900 54,300
09:34 50.30 -0.10 2,500 56,800
09:35 50.30 -0.10 2,500 59,300
09:37 50.30 -0.10 200 59,500
09:41 50.30 -0.10 200 59,700
10:16 50.30 -0.10 100 59,800
10:17 50.30 -0.10 4,400 64,200
10:18 50.30 -0.10 600 64,800
10:20 50.30 -0.10 1,900 66,700
10:24 50.20 -0.20 200 66,900
10:39 50.30 -0.10 200 67,100
10:53 50.20 -0.20 4,000 71,100
11:10 50.20 -0.20 3,700 74,800
11:11 50.20 -0.20 100 74,900
11:22 50.30 -0.10 500 75,400
13:10 50.10 -0.30 30,400 105,800
13:14 50.20 -0.20 3,100 108,900
13:15 50.20 -0.20 9,500 118,400
13:16 50.20 -0.20 2,000 120,400
13:17 50.20 -0.20 7,000 127,400
13:18 50.20 -0.20 9,900 137,300
13:19 50.20 -0.20 7,100 144,400
13:20 50.20 -0.20 6,500 150,900
13:21 50.20 -0.20 5,000 155,900
13:22 50.10 -0.30 300 156,200
13:23 50.20 -0.20 9,500 165,700
13:27 50.20 -0.20 1,000 166,700
13:32 50.20 -0.20 8,500 175,200
13:33 50.20 -0.20 5,100 180,300
13:34 50.20 -0.20 500 180,800
13:43 50.10 -0.30 1,000 181,800
13:51 50.10 -0.30 9,000 190,800
13:55 50.10 -0.30 10,000 200,800
13:58 50.30 -0.10 6,500 207,300
13:59 50.30 -0.10 2,200 209,500
14:10 50 -0.40 13,900 223,400
14:11 50.30 -0.10 500 223,900
14:13 50.20 -0.20 500 224,400
14:15 50.20 -0.20 1,500 225,900
14:21 50.20 -0.20 2,000 227,900
14:22 50.20 -0.20 5,200 233,100
14:24 50.30 -0.10 2,000 235,100
14:27 50.10 -0.30 5,000 240,100
14:28 50.10 -0.30 2,400 242,500
14:45 50.30 -0.10 6,000 248,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 528 (0.53) 0% 70 (0.07) 0%
2018 750 (0.61) 0% 75 (0.04) 0%
2019 911 (1.07) 0% 50.50 (0.05) 0%
2020 1,350 (1.22) 0% 66 (0.06) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 76 (0.08) 0%
2022 1,800 (1.82) 0% 82 (0.08) 0%
2023 2,125 (0.41) 0% 106 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |