CTCP Nafoods Group (naf)

48
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
48
48.20
47.80
249,200
17.7K / 17.7K
2.1K / 2.1K
10.2x / 10.2x
1.2x / 1.2x
6% # 12%
1.1
1,207 Bi
61 Mi / 56Mi
273,551
22 - 15.6
1,057 Bi
985 Bi
107.3%
48.23%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.85 3,300 48.00 65,100
47.80 10,000 48.05 1,900
47.75 17,500 48.10 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300,000 40,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.90 (-1.70) 35.9%
MSN 66.50 (-2.20) 26.9%
SAB 43.85 (-1.00) 18.5%
KDC 51.30 (-0.20) 5.3%
SBT 22.90 (-0.15) 4.1%
DBC 16.00 (-0.50) 2.8%
BHN 31.50 (-0.20) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 18.20 (-0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 48 0 3,100 3,100
09:19 48 0 11,500 14,600
09:21 47.95 -0.05 100 14,700
09:22 47.95 -0.05 1,000 15,700
09:23 47.95 -0.05 18,000 33,700
09:26 48 0 100 33,800
09:30 48 0 4,000 37,800
09:31 47.95 -0.05 100 37,900
09:41 47.95 -0.05 1,600 39,500
09:43 47.95 -0.05 16,000 55,500
09:45 47.95 -0.05 10,000 65,500
09:47 47.95 -0.05 6,700 72,200
09:56 47.90 -0.10 500 72,700
09:59 47.90 -0.10 1,000 73,700
10:11 47.90 -0.10 6,700 80,400
10:12 47.95 -0.05 5,000 85,400
10:13 47.95 -0.05 11,000 96,400
10:15 47.95 -0.05 2,500 98,900
10:30 47.95 -0.05 500 99,400
10:49 47.90 -0.10 3,700 103,100
10:50 47.95 -0.05 1,100 104,200
10:51 47.95 -0.05 600 104,800
10:52 47.95 -0.05 500 105,300
10:53 47.95 -0.05 900 106,200
10:55 48 0 500 106,700
11:10 47.90 -0.10 11,600 118,300
11:26 47.85 -0.15 2,000 120,300
11:28 47.85 -0.15 2,100 122,400
11:32 47.85 -0.15 100 122,500
13:10 47.85 -0.15 17,800 140,300
13:21 47.90 -0.10 23,000 163,300
13:23 47.85 -0.15 9,500 172,800
13:24 47.85 -0.15 500 173,300
13:28 47.85 -0.15 4,500 177,800
14:31 47.80 -0.20 18,700 196,500
14:32 47.80 -0.20 2,600 199,100
14:33 47.85 -0.15 19,100 218,200
14:49 48 0 31,000 249,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 528 (0.53) 0% 70 (0.07) 0%
2018 750 (0.61) 0% 75 (0.04) 0%
2019 911 (1.07) 0% 50.50 (0.05) 0%
2020 1,350 (1.22) 0% 66 (0.06) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 76 (0.08) 0%
2022 1,800 (1.82) 0% 82 (0.08) 0%
2023 2,125 (0.41) 0% 106 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |