CTCP Nafoods Group (naf)

47.85
-0.15
(-0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
47.95
48
47.85
151,600
14.5K / 15.9K
3.5K / 3.9K
13.7x / 12.4x
3.3x / 3.0x
7% # 24%
0.6
2,934 Bi
61 Mi / 56Mi
569,009
53.6 - 32.3
2,366 Bi
887 Bi
266.8%
27.26%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.85 7,600 47.90 2,800
47.80 15,800 47.95 13,600
47.75 20,600 48.00 25,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (0.00) 35.9%
MSN 73.20 (0.20) 26.9%
SAB 42.85 (-0.20) 18.5%
KDC 50.40 (-0.30) 5.3%
SBT 20.65 (-0.15) 4.1%
DBC 16.15 (-0.10) 2.8%
BHN 26.30 (0.00) 2.7%
VCF 297.00 (2.00) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 47.90 -0.10 9,700 9,700
09:18 47.90 -0.10 5,100 14,800
09:19 47.90 -0.10 200 15,000
09:20 47.85 -0.15 3,000 18,000
09:22 47.90 -0.10 3,600 21,600
09:23 47.95 -0.05 7,400 29,000
09:24 47.90 -0.10 1,200 30,200
09:47 47.90 -0.10 6,800 37,000
09:48 47.95 -0.05 4,000 41,000
09:52 47.95 -0.05 5,000 46,000
09:54 47.90 -0.10 5,200 51,200
10:10 47.90 -0.10 4,900 56,100
10:11 47.95 -0.05 500 56,600
10:12 47.90 -0.10 3,200 59,800
10:13 47.90 -0.10 3,700 63,500
10:14 47.90 -0.10 2,100 65,600
10:15 47.90 -0.10 3,000 68,600
10:16 47.90 -0.10 9,000 77,600
10:28 47.90 -0.10 4,000 81,600
10:29 47.90 -0.10 7,000 88,600
10:31 47.90 -0.10 1,100 89,700
10:53 47.90 -0.10 10,000 99,700
10:59 47.85 -0.15 9,700 109,400
11:10 47.90 -0.10 15,700 125,100
13:22 47.90 -0.10 2,000 127,100
13:25 47.85 -0.15 4,100 131,200
13:26 47.90 -0.10 8,900 140,100
13:30 47.85 -0.15 10,000 150,100
13:32 47.85 -0.15 1,500 151,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc