CTCP Nafoods Group (naf)

42
-0.50
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.50
42.55
42.55
41.90
182,400
17.7K / 17.7K
2.1K / 2.1K
10.2x / 10.2x
1.2x / 1.2x
6% # 12%
1.1
1,207 Bi
61 Mi / 56Mi
273,551
22 - 15.6
1,057 Bi
985 Bi
107.3%
48.23%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.00 3,900 42.05 5,100
41.95 12,100 42.10 5,500
41.90 11,800 42.15 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
27,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 68.70 (1.00) 35.9%
MSN 84.50 (5.00) 26.9%
SAB 49.75 (0.80) 18.5%
KDC 49.85 (-0.15) 5.3%
SBT 24.00 (0.00) 4.1%
DBC 28.65 (0.40) 2.8%
BHN 32.80 (0.00) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 29.45 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 42.55 1.05 2,300 2,300
09:16 42.45 0.95 9,200 11,500
09:17 42.35 0.85 18,500 30,000
09:18 42.30 0.80 12,500 42,500
09:20 42.30 0.80 2,000 44,500
09:21 42.30 0.80 3,100 47,600
09:22 42.25 0.75 17,000 64,600
09:23 42.25 0.75 15,000 79,600
09:24 42.20 0.70 12,500 92,100
09:25 42.10 0.60 19,600 111,700
09:26 42 0.50 11,200 122,900
09:30 41.95 0.45 25,400 148,300
09:33 41.95 0.45 2,000 150,300
09:34 41.95 0.45 5,600 155,900
09:35 41.90 0.40 9,300 165,200
09:36 42.05 0.55 6,100 171,300
09:37 42.05 0.55 5,600 176,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 528 (0.53) 0% 70 (0.07) 0%
2018 750 (0.61) 0% 75 (0.04) 0%
2019 911 (1.07) 0% 50.50 (0.05) 0%
2020 1,350 (1.22) 0% 66 (0.06) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 76 (0.08) 0%
2022 1,800 (1.82) 0% 82 (0.08) 0%
2023 2,125 (0.41) 0% 106 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV338,222360,080447,935312,2011,458,4381,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721533,499
Tổng lợi nhuận trước thuế32,59334,78158,25017,292142,917132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,67469,179
Lợi nhuận sau thuế 26,00428,11550,36313,628118,110109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,46065,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,97028,05750,28213,609117,918109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,79045,383
Tổng tài sản2,042,1812,160,7282,182,7022,162,5072,042,1812,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294551,374
Tổng nợ1,057,1701,195,5831,167,3201,160,9201,057,1701,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268150,415
Vốn chủ sở hữu985,010965,1461,015,3821,001,587985,010987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026400,959


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |