CTCP Nafoods Group (naf)

49.35
-0.55
(-1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.90
49.90
50.20
49.30
526,900
17.7K / 17.7K
2.1K / 2.1K
10.2x / 10.2x
1.2x / 1.2x
6% # 12%
1.1
1,207 Bi
61 Mi / 56Mi
273,551
22 - 15.6
1,057 Bi
985 Bi
107.3%
48.23%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.35 8,500 49.50 3,000
49.30 16,100 49.55 24,900
49.25 9,100 49.60 9,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
47,900 55,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.90 (-0.30) 35.9%
MSN 76.80 (-0.60) 26.9%
SAB 47.50 (-1.00) 18.5%
KDC 43.80 (2.20) 5.3%
SBT 20.35 (-0.15) 4.1%
DBC 22.60 (0.10) 2.8%
BHN 30.05 (0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.50 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 49.80 -0.60 39,000 39,000
09:16 49.80 -0.60 20,200 59,200
09:17 49.75 -0.65 9,900 69,100
09:19 49.75 -0.65 1,100 70,200
09:20 49.75 -0.65 4,100 74,300
09:21 49.80 -0.60 4,700 79,000
09:22 49.80 -0.60 2,200 81,200
09:27 49.85 -0.55 3,500 84,700
09:42 49.90 -0.50 500 85,200
09:43 49.90 -0.50 100 85,300
09:45 49.80 -0.60 4,300 89,600
09:48 49.90 -0.50 200 89,800
09:49 50 -0.40 32,800 122,600
09:50 50.10 -0.30 13,500 136,100
09:51 49.95 -0.45 18,100 154,200
09:56 49.95 -0.45 300 154,500
09:57 49.95 -0.45 1,000 155,500
10:10 49.85 -0.55 16,800 172,300
10:15 49.85 -0.55 200 172,500
10:16 49.85 -0.55 3,000 175,500
10:21 49.80 -0.60 11,000 186,500
10:22 49.75 -0.65 10,000 196,500
10:24 49.85 -0.55 13,000 209,500
10:30 49.85 -0.55 200 209,700
10:36 49.85 -0.55 100 209,800
10:47 49.85 -0.55 600 210,400
10:48 49.85 -0.55 300 210,700
10:49 49.80 -0.60 3,900 214,600
10:55 49.80 -0.60 1,000 215,600
10:56 49.85 -0.55 1,300 216,900
10:57 49.80 -0.60 1,000 217,900
11:10 49.80 -0.60 4,000 221,900
11:11 49.80 -0.60 1,000 222,900
11:22 49.80 -0.60 10,000 232,900
11:23 49.80 -0.60 100 233,000
11:24 49.80 -0.60 200 233,200
11:28 49.75 -0.65 20,000 253,200
11:29 49.70 -0.70 15,600 268,800
13:10 49.55 -0.85 77,500 346,300
13:11 49.50 -0.90 10,600 356,900
13:16 49.50 -0.90 100 357,000
13:19 49.45 -0.95 1,200 358,200
13:29 49.45 -0.95 20,000 378,200
13:30 49.35 -1.05 34,200 412,400
13:31 49.35 -1.05 12,800 425,200
13:32 49.35 -1.05 12,600 437,800
13:34 49.40 -1 100 437,900
13:35 49.35 -1.05 300 438,200
13:37 49.40 -1 4,900 443,100
13:42 49.40 -1 600 443,700
13:46 49.45 -0.95 7,000 450,700
13:48 49.45 -0.95 100 450,800
13:50 49.50 -0.90 5,000 455,800
13:51 49.50 -0.90 400 456,200
13:52 49.50 -0.90 9,600 465,800
14:10 49.50 -0.90 3,000 468,800
14:13 49.50 -0.90 16,400 485,200
14:14 49.50 -0.90 600 485,800
14:21 49.50 -0.90 200 486,000
14:22 49.50 -0.90 7,300 493,300
14:28 49.50 -0.90 9,600 502,900
14:29 49.50 -0.90 1,000 503,900
14:45 49.35 -1.05 23,000 526,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 528 (0.53) 0% 70 (0.07) 0%
2018 750 (0.61) 0% 75 (0.04) 0%
2019 911 (1.07) 0% 50.50 (0.05) 0%
2020 1,350 (1.22) 0% 66 (0.06) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 76 (0.08) 0%
2022 1,800 (1.82) 0% 82 (0.08) 0%
2023 2,125 (0.41) 0% 106 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |