CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

7.90
0.10
(1.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh887,718555,415916,287966,456587,913402,9591,074,715677,316520,359402,884650,334537,334490,742407,280490,584529,109463,552257,770452,765300,797
4. Giá vốn hàng bán822,812490,019805,586879,408532,294349,839946,750608,918479,013345,168528,589473,979428,487361,677418,915464,944397,970232,489350,227244,941
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,75261,89594,74283,55148,25947,224121,64267,44225,58453,293118,12459,44760,81045,20468,51763,18563,29430,19052,77135,729
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,2631,6255,2421,39810,2979,1826,5633,6879,5432,0763,6141,0024,3061,9323,6438213,1875271,941563
7. Chi phí tài chính29,16819,63529,08318,46521,19215,76521,28722,00122,92317,47924,50517,10316,65711,97913,64310,18713,3479,31710,2757,307
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,25916,05919,39313,49318,1021,45915,98417,80519,54615,96522,99016,63415,83811,30013,1389,98312,7369,20210,2235,793
9. Chi phí bán hàng27,32029,04942,38836,55531,55522,56077,88826,5777,32916,39768,31124,81335,77322,00136,96139,37233,30816,23329,67919,632
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,66011,31311,89610,3572,92511,34414,9238,72512,36413,06511,73010,74111,0249,4757,0069,77210,0334,2738,4156,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,0113,59516,78520,2235,7892,43113,87815,689-6,7737,22313,5739,2979332,33012,9598,8449,4163,9928,5933,635
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7903,17816,55019,7252,6084,27713,99315,6162546,40716,1669,0985,4804,03211,7158,96910,1121,4996,4144,800
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3654,48012,74113,6842,3421,34811,25112,8646104,8419,6809,7464,0463,4196,9368,3636,0808255,1473,501
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,801-80113,52416,8321,8883,2729,45913,1664645,22810,8887,2475,666-7999,4776,5386,7871,8505,0244,070

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |