CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

8.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,718555,415916,287966,456587,9133,325,8772,744,0232,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538
Giá vốn hàng bán822,812490,019805,586879,408532,2942,997,8252,425,8601,809,7301,648,0621,222,409929,499884,165621,588402,449319,553
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV61,75261,89594,74283,55148,259301,940297,394308,405255,925182,015146,358136,882134,153100,23566,597
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,0113,59516,78520,2235,78946,61433,11116,03425,98224,28813,12914,4836,23014,92014,309
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7903,17816,55019,7252,60843,24235,37032,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,493
Lợi nhuận sau thuế 2,3654,48012,74113,6842,34233,26926,94425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,801-80113,52416,8321,88832,35726,97324,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,322
Tổng tài sản ngắn hạn2,002,6422,053,4732,169,1961,866,3321,540,7652,002,6421,632,2421,412,9991,312,3471,094,618706,923583,479554,917312,163299,866
Tiền mặt246,427238,435160,567101,294141,255246,42771,64646,54814,7389,6204,91411,64018,78411,8368,546
Đầu tư tài chính ngắn hạn242,520259,434309,621330,014256,626242,520326,626198,664128,71991,69434,50038,38439,983827
Hàng tồn kho861,186933,495970,739850,007727,147861,186743,349740,402690,033628,207412,639308,929287,142160,902155,567
Tài sản dài hạn223,633213,120168,693170,392174,592223,633172,841177,993165,422106,39266,65555,83358,88548,64141,844
Tài sản cố định96,62686,05288,77891,66894,60996,62694,437102,80725,99629,23029,35828,46229,14726,99922,275
Đầu tư tài chính dài hạn49,16849,02448,95248,78448,13549,16848,13535,90530,69540,16314,14322,52525,52018,77417,726
Tổng tài sản2,226,2752,266,5932,337,8892,036,7241,715,3572,226,2751,805,0831,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710
Tổng nợ1,748,8871,791,3711,866,6591,578,2351,285,5141,748,8871,376,1011,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511
Vốn chủ sở hữu477,388475,222471,230458,489429,843477,388428,982401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.88K0.79K0.77K0.70K1.08K0.54K0.91K0.72K1.05K0.76K0.71K1.02K0.08KKK0.99K1.24K0.10K0.97K
Giá cuối kỳ8.20K10K7.46K12.98K9.24K3.08K2.44K2.75K3.19K2.17K1.93K2.56K1.13K1.17K1.34K3.93K4.50K26K26K
Giá / EPS (PE)9.35 (lần)12.67 (lần)9.65 (lần)18.54 (lần)8.56 (lần)5.75 (lần)2.68 (lần)3.80 (lần)3.03 (lần)2.85 (lần)2.72 (lần)2.50 (lần)13.96 (lần) (lần) (lần)3.95 (lần)3.63 (lần)251.94 (lần)26.84 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.22 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)1.04 (lần)1.87 (lần)
Giá sổ sách12.93K12.55K12.69K12.44K13.72K13.40K13.39K13.52K12.73K12.20K11.16K10.45K9.42K9.33K9.97K12.64K12.56K11.32K12.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.80 (lần)0.59 (lần)1.04 (lần)0.67 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.25 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.31 (lần)0.36 (lần)2.30 (lần)2.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)34 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.95%90.42%88.81%88.81%91.14%91.38%91.27%90.41%86.52%87.75%90.10%89.11%87.43%77.45%64.28%78.88%69.39%71.77%71.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.05%9.58%11.19%11.19%8.86%8.62%8.73%9.59%13.48%12.25%9.90%10.89%12.57%22.55%35.72%21.12%30.61%28.23%28.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.56%76.23%74.76%73.35%80.94%72.48%66.72%67.29%47.60%46.97%41.59%43.53%48.30%60.40%67.64%49.74%40.65%39.31%28.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu366.34%320.78%296.12%275.27%424.67%263.39%200.44%205.75%90.84%88.58%71.19%77.09%93.42%152.54%209.05%98.97%68.50%64.77%39.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.44%23.77%25.24%26.65%19.06%27.52%33.28%32.71%52.40%53.03%58.41%56.47%51.70%39.60%32.36%50.26%59.35%60.69%71.92%
6/ Thanh toán hiện hành114.67%118.74%118.95%121.31%112.79%126.43%136.95%134.66%184.35%187.55%218.57%210.78%185.33%129.63%133.06%168.03%191.46%187.74%282.73%
7/ Thanh toán nhanh65.36%64.67%56.62%57.53%48.06%52.63%64.44%64.98%89.33%90.25%131.49%140.72%115.68%87.05%69.84%82.33%95.93%187.74%282.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.11%5.21%3.92%1.36%0.99%0.88%2.73%4.56%6.99%5.35%6.33%3.33%2.31%1.89%3%5.41%26.27%3.60%12.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản149.39%152.02%134.55%129.25%122.81%140.61%162.86%125.09%141.10%114.29%115.37%101.99%79.80%74.12%65.46%121.45%117.41%134.27%82.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn166.07%168.11%151.50%145.54%134.74%153.87%178.45%138.37%163.09%130.24%128.04%114.45%91.26%95.70%101.84%153.97%169.21%187.08%115.02%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu696.68%639.66%532.97%485.02%644.32%510.97%489.31%382.48%269.29%215.53%197.51%180.62%154.34%187.18%202.31%241.65%197.83%221.23%114.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho348.10%326.34%244.43%238.84%194.59%225.26%286.20%216.47%250.12%205.41%280.97%297.08%208.11%229.16%172.51%237.49%263.02%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.97%0.98%1.14%1.16%1.22%0.78%1.39%1.40%3.07%2.90%3.22%5.43%0.56%-3.71%-5.47%3.26%4.99%0.41%6.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.45%1.49%1.54%1.50%1.50%1.10%2.26%1.75%4.34%3.31%3.71%5.53%0.44%%%3.96%5.86%0.55%5.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.78%6.29%6.09%5.63%7.87%4%6.79%5.35%8.28%6.25%6.35%9.80%0.86%%%7.87%9.87%0.91%7.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%1%2%2%4%4%4%6%1%-5%-7%4%6%1%10%
Tăng trưởng doanh thu21.20%28.19%12.08%29.50%35.60%4.47%35.60%50.82%30.36%19.34%16.80%29.77%-16.77%-13.42%-10.82%35.24%-0.83%80.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.96%10.30%10.37%23%111.71%-41.08%34.36%-31.31%38.20%7.56%-30.75%1,164.64%-112.48%-41.21%-249.68%-11.66%1,100.39%-89.35%%
Tăng trưởng Nợ phải trả27.09%15.70%9.72%11.51%73.37%31.46%3.26%140.50%7%36.07%-1.36%-8.49%-38.18%-31.72%125%59.96%17.30%54.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.28%6.81%1.99%72.03%7.53%0.04%6%6.18%4.34%9.36%6.81%10.89%0.94%-6.42%6.52%10.72%10.90%-6.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản23.33%13.46%7.66%23.04%55.25%21%4.16%70.12%5.59%20.47%3.25%1.53%-22.69%-23.53%65.45%30.74%13.41%10.34%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |