Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

10.70
-0.30
(-2.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,070,454337,203564,357723,4391,128,710347,555755,494581,010513,350902,054970,381835,6731,164,854642,530963,655840,501864,509724,665854,374227,391
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,070,454337,203564,357723,4391,128,710347,555755,494581,010513,350902,054970,381835,6731,164,854642,530963,655840,501864,509724,665854,374227,391
4. Giá vốn hàng bán977,730288,770509,866661,336947,978410,481669,755502,775387,165784,597851,005741,5041,001,732571,604854,132758,776756,518642,762760,364165,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,72448,43254,49162,104180,732-62,92685,73978,236126,185117,457119,37694,169163,12270,926109,52381,725107,99081,90294,01062,048
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,370131,375812101,318111,2821,277193382881,0256285,029103,2057
7. Chi phí tài chính12,89512,03414,55012,11418,70614,10422,80518,50426,25326,13038,43844,24044,56632,36944,36937,89244,37238,37549,65241,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,89512,03414,55011,55014,13713,34020,56118,50420,24820,12537,19238,23544,56632,36944,36937,89249,65249,65249,65247,186
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,770312,6191,1231,7843,2346,5206,4551,4032,8709,6977,75317,5955,99910,4958,7789,3155,6952,2562,916
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,12834,60633,40937,40743,46934,12638,27034,77355,68449,86842,62227,51762,39729,22742,52928,31436,48726,52631,29016,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,3011,7755,28711,468116,784-114,38019,46218,51544,12639,86728,63814,69239,3923,33913,1547,36922,84411,31714,0171,782
12. Thu nhập khác6,4564364211,2768883,8812,3571,9541,6697163889551,5221,7247806421,885791963181
13. Chi phí khác91135511944611,7957397239721171834,485361,386222,436650204
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,5464013701,0824272,0861,6181,231697704381772-2,9631,688-606620-551141943177
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,8472,1765,65712,550117,212-112,29421,08019,74744,82440,57129,02015,46436,4305,02612,5487,98922,29311,45914,9601,959
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,1704191,1472,5109,400-8,1654,2163,94918,7148,1145,8043,09337,7337884,3244,938
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9,231-29,474
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,1704191,1472,5109,400-8,1654,2163,9499,4838,1145,8043,0938,2597884,3244,938
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,6771,7564,51010,040107,812-104,12916,86415,79735,34132,45723,21612,37128,1704,2388,2237,98917,35511,45914,9601,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,6771,7564,51010,040107,812-104,12916,86415,79735,34132,45723,21612,37128,1704,2388,2237,98917,35511,45914,9601,959

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |