CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

34.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh233,222224,005235,394222,321233,387221,069231,662219,936223,497221,972228,874214,520219,736218,499220,996194,199184,509172,111204,661187,346
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)233,222224,005235,394222,321233,387221,069231,662219,936223,497221,972228,874214,520219,736218,499220,996194,199184,509172,111204,661187,346
4. Giá vốn hàng bán157,878156,794154,297147,460155,159151,457158,424151,335142,324156,387155,524152,749140,811153,683149,624142,176131,227135,390146,467134,315
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,34467,21181,09774,86078,22869,61173,23868,60281,17365,58473,35061,77178,92664,81671,37252,02353,28336,72258,19453,031
6. Doanh thu hoạt động tài chính399704181585955871,0932611,6546742,4124191,158490211124383356136329
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng38,90539,67250,53235,43743,50842,77845,83035,58544,81941,03644,94034,71152,44940,75536,58534,51431,14520,83331,73831,421
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,03322,32219,40824,63325,49016,82217,91924,44630,14118,06920,25019,98220,41918,05828,00511,49117,86612,48119,73616,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,8055,28711,57414,9499,82510,59810,5828,8327,8677,15310,5727,4967,2176,4926,9926,1414,6553,7636,8555,901
12. Thu nhập khác482318511091816202847162884434
13. Chi phí khác59102852516071937
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11-79-7851104181415-16021461627835-3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,7945,20811,56714,9579,87610,70210,6018,8327,8817,15310,5877,3377,2386,5387,0086,1685,4903,7636,8555,897
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3142,0893,3092,1932,9822,1753,5157532,2131,4313,2321,4674,7441,7961,4021,234-1,6175501,3011,118
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại71214-876912-29456-1,3301,091119-831-2,9792,900
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0252,1032,4333,1052,9522,6312,1851,8432,3321,4312,4011,4671,7651,7961,4021,2341,2835501,3011,118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,7683,1059,13411,8526,9248,0718,4166,9895,5485,7238,1875,8695,4724,7435,6064,9354,2073,2135,5544,779
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,7683,1059,13411,8526,9248,0718,4166,9895,5485,7238,1875,8695,4724,7435,6064,9354,2073,2135,5544,779

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |