CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

34.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011515,320484,443453,480405,066360,048274,466183,008171,540151,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12839
3. Doanh thu thuần (1)-(2)914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011515,308484,434453,441405,066360,048274,466183,008171,540151,389
4. Giá vốn hàng bán616,430618,000606,650585,762547,422522,656443,111452,437424,794391,437349,301306,686298,396268,027258,160193,732129,119123,006110,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)298,512288,054282,212267,668201,206226,676221,892189,352178,524167,574166,007177,748155,045137,039101,88880,73453,88948,53441,080
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0452,5365,1591,9831,2041,6428658251,7943,4703,4784,6445,2306,3718,3385,5803,0483,133325
7. Chi phí tài chính3512
-Trong đó: Chi phí lãi vay3512
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng164,546166,360165,519164,797115,138139,529132,936115,873108,384110,04793,982103,56793,07284,08163,60045,79230,47227,05223,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp92,39784,39288,76478,01165,44868,25172,16459,71459,19549,14345,44945,42937,35432,30521,32516,06312,37511,0127,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,61539,83833,08926,84221,82520,53917,65814,59012,70411,85430,05433,39729,84827,02425,30224,45914,08913,59210,653
12. Thu nhập khác80179351188514071,0805766181,1964584482,5698,2101,7946891,478356133
13. Chi phí khác16951668191477655615794825373641,0403,61241447569515265
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-89173-1311108322603151539714-79841,5284,5981,38021478320568
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,52640,01132,95826,95222,65720,79917,97314,60512,74212,56829,97433,48131,37731,62226,68224,67314,87213,79610,721
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,9049,0438,4019,3371,5006,2315,6033,4221,2131,4454,6447,2586,7427,3524,2133,4092,1349492,154
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại762661-770-3,1412,869-1,771-1,200-34073-3188-261159-158
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,6669,7047,6316,1964,3694,4594,4033,0821,2861,4424,8326,9976,9007,1934,2133,4092,1349492,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,12625,14326,48424,47624,42822,46921,26412,73712,8478,567
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,12625,14326,48424,47624,42822,46921,26412,73712,8478,567

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,299126,105141,418155,254104,795103,30364,28161,45273,96388,264121,099120,751126,385121,972129,869119,15677,99861,35478,53111,499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,69025,11933,61558,09156,49762,29423,97219,69935,60915,45058,12543,23236,90352,95371,70939,35413,70919,68112,4133,251
1. Tiền44,69020,11933,61537,09136,49742,29419,97219,69920,60915,45033,03529,23216,81717,37450,95622,35413,70919,681
2. Các khoản tương đương tiền5,0005,00021,00020,00020,0004,00015,00025,09014,00020,08535,57920,75417,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,03060,00065,00055,00010,00010,00010,00010,00010,00045,00040,00050,00050,00030,22920,00050,00043,00018,20015,000
1. Chứng khoán kinh doanh50,00050,00030,22920,00050,00043,00018,200
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,03060,00065,00055,00010,00010,00010,00010,00010,00045,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,23011,67712,52113,55426,27417,46614,78718,9758,74511,18910,1418,54316,96820,30120,60015,02912,80511,97143,0822,392
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,99312,28013,16211,89024,99816,36714,66919,4338,4117,8686,1674,3674,3067,4255,4582,133815224
2. Trả trước cho người bán3824473268767202571,2111,0611,0861,7211,3622,4832,4392,1913,4091,8951,5241,293
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2971,3441,1361,0325568421,5039351,0722,5423,3182,33310,56710,88011,73311,00110,46510,454
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,442-2,394-2,102-244-2,596-2,454-1,824-942-706-640-344-195
IV. Tổng hàng tồn kho28,23423,70828,25327,0548,92811,76514,07211,65615,15513,80410,18416,45418,49216,61013,48012,6227,74810,5957,6275,711
1. Hàng tồn kho28,23423,70828,25327,0548,92811,76514,07211,65615,15513,80410,18416,45418,49216,61013,48012,6227,74810,595
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,1145,6022,0291,5553,0961,7781,4501,1214,4542,8202,6492,5234,0221,8794,0812,151737908409145
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,7223,1965125291,6271,4481,0141,1212,8161,1971,4697042,38465676667256522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,4051,5171,0261594361,6377821331,4698751,252223
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,39211,4691718411,048
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3491,6383482,0621,256681385
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn221,330199,300161,238145,927153,513170,672181,362185,412183,494148,320128,048117,53699,29999,47488,96875,33280,92581,73079,07669,705
I. Các khoản phải thu dài hạn3939393925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác39393925
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi39
II. Tài sản cố định204,867180,221146,159140,973139,909155,877162,468149,502147,325135,060124,17897,10788,96492,61561,76965,82667,41875,92154,89663,415
1. Tài sản cố định hữu hình199,281179,154144,597138,477136,554153,919160,927146,961145,441131,527123,32296,25588,58392,34061,70065,82667,38875,85754,82363,415
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,5871,0671,5622,4953,3551,9581,5402,5421,8843,53385785338127469306473
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,2319,3088,8859699786,0841,68111,58012,4183,0291,37815,5865,7454,45026,7749,50610,1625,69424,1806,290
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,2319,3088,8859699786,0841,68111,58012,4183,0291,378
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,1939,7326,1553,94612,6278,71117,21324,32923,72510,2312,4924,8434,5902,4104253,345115
1. Chi phí trả trước dài hạn5,1395,9171,67924012,0615,27615,67023,98623,72210,1552,4194,5834,5902,2514253,345115
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,0543,8164,4773,7075663,4351,54334337673261159
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN331,629325,406302,656301,181258,308273,976245,643246,863257,456236,584249,147238,288225,684221,446218,837194,488158,923143,084157,60781,204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả148,742142,526126,945119,28789,439106,65981,44684,08695,51475,09181,38073,59467,69368,56273,75356,43331,80323,05339,95112,816
I. Nợ ngắn hạn148,447142,201126,620118,94289,034106,03780,80383,15494,85275,04081,32973,48367,56968,56273,60556,36631,75223,01139,92012,816
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn83,39293,95285,71375,97260,00680,67056,45460,37872,11453,72956,74146,02535,99535,55138,93621,5136,2292,415
4. Người mua trả tiền trước8821,0885586127859521,3491,3971,2508179649751,7381,9582,7953,4171,652808
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,92325,98017,84722,9319,0687,29710,8497,6265,1784,9383,8016,5164,9756,3494,5874,4582,8532,115
6. Phải trả người lao động30,40715,51116,02415,82213,99712,5937,44311,38812,8359,80316,70417,26112,41612,1674,8677,4412,6761,558
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8821971921543011,2992,34783861,2881887117389260941,316109
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,5044,6916,2212,9903,8753,0732,3622,2283,2144,1582,4012,54212,16312,57022,12119,25717,10216,045
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi456782674621,0031525317430653293109-12337186-76-38
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn295325325345405623643932662515111112414867504230
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2953253253454056236439326625151111124
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm148675042
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu182,887182,880175,711181,894168,869167,316164,197162,777161,942161,493167,767164,694157,990152,884145,084138,055127,120120,031117,65668,388
I. Vốn chủ sở hữu182,887182,880175,711181,894168,869167,316164,197162,777161,942161,493167,767164,694157,990152,884145,084138,055127,120120,031117,56768,388
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,000109,00068,388
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu432432432432432432432432432432432432432432
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển41,59641,59641,59641,59641,15040,68040,17139,81337,96436,71533,19217,32715,42312,8089,7085,9844,2562,134
9. Quỹ dự phòng tài chính10,8628,6596,2163,9071,8071,127627
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,86031,85324,68330,86718,28717,20514,59413,53314,54715,34625,14327,07424,47624,42822,46921,26412,7378,2698,567
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác89
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN331,629325,406302,656301,181258,308273,976245,643246,863257,456236,584249,147238,288225,684221,446218,837194,488158,923143,084157,60781,204
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |