CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

33.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011515,320484,443453,480405,066360,048274,466183,008171,540151,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12839
3. Doanh thu thuần (1)-(2)914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011515,308484,434453,441405,066360,048274,466183,008171,540151,389
4. Giá vốn hàng bán616,430618,000606,650585,762547,422522,656443,111452,437424,794391,437349,301306,686298,396268,027258,160193,732129,119123,006110,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)298,512288,054282,212267,668201,206226,676221,892189,352178,524167,574166,007177,748155,045137,039101,88880,73453,88948,53441,080
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0452,5365,1591,9831,2041,6428658251,7943,4703,4784,6445,2306,3718,3385,5803,0483,133325
7. Chi phí tài chính3512
-Trong đó: Chi phí lãi vay3512
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng164,546166,360165,519164,797115,138139,529132,936115,873108,384110,04793,982103,56793,07284,08163,60045,79230,47227,05223,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp92,39784,39288,76478,01165,44868,25172,16459,71459,19549,14345,44945,42937,35432,30521,32516,06312,37511,0127,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,61539,83833,08926,84221,82520,53917,65814,59012,70411,85430,05433,39729,84827,02425,30224,45914,08913,59210,653
12. Thu nhập khác80179351188514071,0805766181,1964584482,5698,2101,7946891,478356133
13. Chi phí khác16951668191477655615794825373641,0403,61241447569515265
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-89173-1311108322603151539714-79841,5284,5981,38021478320568
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,52640,01132,95826,95222,65720,79917,97314,60512,74212,56829,97433,48131,37731,62226,68224,67314,87213,79610,721
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,9049,0438,4019,3371,5006,2315,6033,4221,2131,4454,6447,2586,7427,3524,2133,4092,1349492,154
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại762661-770-3,1412,869-1,771-1,200-34073-3188-261159-158
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,6669,7047,6316,1964,3694,4594,4033,0821,2861,4424,8326,9976,9007,1934,2133,4092,1349492,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,12625,14326,48424,47624,42822,46921,26412,73712,8478,567
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,12625,14326,48424,47624,42822,46921,26412,73712,8478,567

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |