CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

38.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.50
38.50
38.50
38.50
0
16.6K
2.8K
11.1x
1.9x
9% # 17%
2.4
339 Bi
11 Mi
1,566
40.4 - 24.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 40.00 100
0 42.00 100
0.00 0 42.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 52.1%
POW 13.50 (-0.10) 10.7%
PGV 23.25 (0.00) 7.9%
VSH 42.65 (-0.10) 4.6%
IDC 43.50 (0.00) 4.5%
BWE 43.50 (-0.50) 4.3%
DTK 11.40 (-0.10) 3.1%
TDM 57.50 (0.00) 2.3%
GEG 13.35 (0.00) 2.0%
NT2 22.40 (0.05) 1.9%
CHP 27.50 (0.10) 1.9%
TMP 48.05 (1.05) 1.8%
PPC 9.67 (-0.02) 1.6%
SHP 35.20 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 596.05 (0.60) 0% 9.28 (0.01) 0%
2018 619.84 (0.64) 0% 12.77 (0.01) 0%
2019 661.24 (0.67) 0% 14.99 (0.01) 0%
2020 753.85 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2021 797.96 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2022 842.06 (0.85) 0% 0 (0.02) 0%
2023 873.23 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,222224,005235,394222,321914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011
Tổng lợi nhuận trước thuế10,7945,20811,56714,95742,52640,01132,95826,95222,65720,79917,97314,60512,74212,568
Lợi nhuận sau thuế 7,7683,1059,13411,85231,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,7683,1059,13411,85231,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,126
Tổng tài sản331,629311,204321,855315,823331,629325,406302,656301,181258,308273,976245,643246,863257,456236,584
Tổng nợ148,742136,085149,842121,091148,742142,526126,945119,28789,439106,65981,44684,08695,51475,091
Vốn chủ sở hữu182,887175,119172,014194,732182,887182,880175,711181,894168,869167,316164,197162,777161,942161,493


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |