CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

35.80
0.50
(1.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,339153,031112,25039,08982,456151,90986,72243,88670,851145,37871,27437,97782,452157,078135,77986,831117,061146,57688,19448,284
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)104,339153,031112,25039,08982,456151,90986,72243,88670,851145,37871,27437,97782,452157,078135,77986,831117,061146,57688,19448,284
4. Giá vốn hàng bán34,05831,77130,61729,66137,24629,27730,65628,00234,17228,62428,46530,88936,90331,42131,83731,78242,10631,08931,99630,931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,281121,26081,6329,42845,211122,63356,06615,88436,679116,75442,8097,08845,550125,657103,94255,04974,955115,48856,19817,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính53811320181631143011343119847966829195331115290426144
7. Chi phí tài chính9,72210,01510,9159,95411,96212,53413,19814,06716,36918,54120,65221,80918,72719,08419,66220,16621,47122,47222,57823,257
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,43410,01510,9159,95411,96212,53413,20814,05716,35218,52720,64021,78718,70619,06419,64620,14321,43122,45222,56223,237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9593,5215,8903,0077,7903,1174,0143,6864,4453,7923,4344,0105,9254,9024,5624,5325,8363,3464,2283,070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,138107,83864,847-3,51625,622107,09638,885-1,85915,89994,45218,921-18,25221,565101,96180,67130,38247,76289,96029,818-8,831
12. Thu nhập khác361630417104-1671,641291151166
13. Chi phí khác2232831-15820716324101613660311613
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)361428385-873-81,433129-24-101511-16-13-660-31-1654
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,173107,85164,875-3,13125,614107,16838,876-42616,02894,42818,911-18,23721,576101,94680,67130,37047,10289,92929,803-8,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8085,4203,3161,4465,1792,352-314,72129-6515,0984,0351,5186684,4961,637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8085,4203,3161,4465,1792,352-314,72129-6515,0984,0351,5186684,4961,637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,366102,43261,559-3,13124,168101,98936,525-42616,05989,70718,882-18,23722,22796,84876,63628,85146,43485,43328,165-8,777
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,366102,43261,559-3,13124,168101,98936,525-42616,05989,70718,882-18,23722,22796,84876,63628,85146,43485,43328,165-8,777

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |