| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 123,675 | 202,508 | 129,945 | 61,424 | 108,888 | 215,977 | 115,269 | 105,016 | 156,172 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 47,927 | 52,748 | 5,227 | 2,753 | 32,741 | 119,556 | 1,061 | 35,835 | 93,926 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 51,855 | 125,443 | 100,599 | 34,541 | 51,363 | 70,413 | 88,612 | 43,578 | 35,970 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 23,199 | 23,487 | 23,278 | 23,550 | 24,265 | 25,392 | 24,531 | 24,179 | 24,740 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 694 | 829 | 841 | 581 | 520 | 615 | 1,066 | 1,424 | 1,537 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,358,598 | 1,376,729 | 1,400,058 | 1,423,510 | 1,446,982 | 1,461,173 | 1,485,179 | 1,509,152 | 1,533,578 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,326,605 | 1,337,856 | 1,360,592 | 1,383,335 | 1,406,282 | 1,429,063 | 1,451,976 | 1,474,856 | 1,497,782 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 7,471 | 7,471 | 7,471 | 7,235 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 31,993 | 31,403 | 31,995 | 32,703 | 33,465 | 32,110 | 33,203 | 34,295 | 35,796 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,482,273 | 1,579,237 | 1,530,003 | 1,484,934 | 1,555,870 | 1,677,150 | 1,600,448 | 1,614,167 | 1,689,751 |
| A. Nợ phải trả | 642,697 | 763,829 | 816,584 | 708,052 | 779,146 | 913,245 | 926,249 | 858,863 | 916,239 |
| I. Nợ ngắn hạn | 231,545 | 310,177 | 323,432 | 129,400 | 197,994 | 294,593 | 270,098 | 155,211 | 180,087 |
| II. Nợ dài hạn | 411,152 | 453,652 | 493,152 | 578,652 | 581,152 | 618,652 | 656,152 | 703,652 | 736,152 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 839,576 | 815,408 | 713,419 | 776,882 | 776,724 | 763,905 | 674,199 | 755,304 | 773,512 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,482,273 | 1,579,237 | 1,530,003 | 1,484,934 | 1,555,870 | 1,677,150 | 1,600,448 | 1,614,167 | 1,689,751 |