CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

35.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn123,675202,508129,94561,424108,888215,977115,269105,016156,172
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,92752,7485,2272,75332,741119,5561,06135,83593,926
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,855125,443100,59934,54151,36370,41388,61243,57835,970
IV. Tổng hàng tồn kho23,19923,48723,27823,55024,26525,39224,53124,17924,740
V. Tài sản ngắn hạn khác6948298415815206151,0661,4241,537
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,358,5981,376,7291,400,0581,423,5101,446,9821,461,1731,485,1791,509,1521,533,578
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,326,6051,337,8561,360,5921,383,3351,406,2821,429,0631,451,9761,474,8561,497,782
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,4717,4717,4717,235
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,99331,40331,99532,70333,46532,11033,20334,29535,796
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,482,2731,579,2371,530,0031,484,9341,555,8701,677,1501,600,4481,614,1671,689,751
A. Nợ phải trả642,697763,829816,584708,052779,146913,245926,249858,863916,239
I. Nợ ngắn hạn231,545310,177323,432129,400197,994294,593270,098155,211180,087
II. Nợ dài hạn411,152453,652493,152578,652581,152618,652656,152703,652736,152
B. Nguồn vốn chủ sở hữu839,576815,408713,419776,882776,724763,905674,199755,304773,512
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,482,2731,579,2371,530,0031,484,9341,555,8701,677,1501,600,4481,614,1671,689,751
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |