CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndx)

6.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,18017,88718,8657,07611,0846,94110,09320,64619,3498,53447,58639,829142,90668,74042,53216,11434,48818,31440,52536,210
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,18017,88718,8657,07611,0846,94110,09320,64619,3498,53447,58639,829142,90668,74042,53216,11434,48818,31440,52536,210
4. Giá vốn hàng bán28,84215,87416,7947,0309,8767,87811,01020,22419,6809,31144,28137,543132,26562,50435,46214,76632,87718,07236,84533,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,3382,0132,070461,208-938-916422-330-7763,3052,28610,6406,2367,0701,3471,6112433,6802,309
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8431,8011,6591,5511,4671,6281,6971,8321,9081,8071,6141,4752,4911,1598942,1562,6512,8733,0652,016
7. Chi phí tài chính576570155905797016807489306588204507073134,320-1,3443,4531,1381,1592,522
-Trong đó: Chi phí lãi vay580570415706579701680749930658900370707313384419498509591472
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-289-3-172
9. Chi phí bán hàng41930012991165148235150175180333242920600577280228185338276
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7635377846738376628566045674865696322,5745281,405762603531693820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1342,4042,6292421,094-821-991752-94-2933,1972,4378,9315,9531,6623,806-211,2624,556706
12. Thu nhập khác387648651142437133637-4120445612
13. Chi phí khác2953484122688591,19660412574424
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)92324-11-216-523-1,160-23-8108-531-37609
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1432,4052,6322421,096-817-1,002750-78-2983,1992,4407,7715,9301,6553,915-741,2634,5191,315
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4154855607397-120-12715015126985211,8451,21731783619221925454
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại631321330-5-61846791544281536899744-62
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47749858176126-120-13214533597775361,8901,245331872107318969392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6661,9072,051166970-696-870605-112-3562,4221,9045,8824,6851,3233,042-1829453,549923
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14-17-67-4412-6-62-84-91-70-165-99-96-110-155-160-129-135
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6661,9072,0371831,037-653-881611-50-2732,5141,9746,0474,7841,4203,152-3431,1053,6781,058

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |