CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndx)

6.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.10
6.10
11,500
12K
0.0K
490x
0.4x
0% # 0%
1.4
49 Bi
10 Mi
6,179
6.0 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 3,500 6.20 2,700
6.00 20,000 6.40 3,900
5.90 30,000 6.50 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 6.10 0 2,500 2,500
11:13 6.10 0 5,000 7,500
13:28 6.10 0 4,000 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 190.30 (0.14) 0% 9.13 (0.02) 0%
2018 250 (0.28) 0% 15.05 (0.02) 0%
2019 170 (0.11) 0% 10.40 (0.01) 0%
2020 195.11 (0.05) 0% 11.12 (0.01) 0%
2021 280.29 (0.12) 0% 11.21 (0.00) 0%
2022 303.18 (0.27) 0% 12.13 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,18017,88718,8657,07675,00748,574114,224178,468121,29353,105107,560277,613137,268169,786
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1432,4052,6322427,4232205,21211,9935,81810,28010,15719,41818,93811,342
Lợi nhuận sau thuế 1,6661,9072,0511665,790663,7929,1454,5778,8178,10715,73315,1999,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6661,9072,0371835,7931574,1139,5305,2238,9078,10715,73315,1999,009
Tổng tài sản204,178205,066201,193213,415204,178213,547231,722230,945202,704198,618143,523170,943164,128165,043
Tổng nợ78,65581,23279,26693,36578,65593,663108,120102,04879,73276,61168,97498,02691,703104,486
Vốn chủ sở hữu125,523123,833121,926120,050125,523119,884123,603128,897122,972122,00774,55072,91772,42560,557


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |