CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndx)

6.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,18017,88718,8657,07611,08475,00748,574114,224178,468121,29353,105107,560277,613137,268169,786
Giá vốn hàng bán28,84215,87416,7947,0309,87668,54048,744109,778160,566113,45148,26194,973253,613117,669148,184
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,3382,0132,070461,2086,467-1704,44617,9017,8424,84412,58624,00019,59921,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,1342,4042,6292421,0947,4092275,20913,0535,30310,08710,30919,38018,72410,886
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1432,4052,6322421,0967,4232205,21211,9935,81810,28010,15719,41818,93811,342
Lợi nhuận sau thuế 1,6661,9072,0511669705,790663,7929,1454,5778,8178,10715,73315,1999,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6661,9072,0371831,0375,7931574,1139,5305,2238,9078,10715,73315,1999,009
Tổng tài sản ngắn hạn152,304151,647146,573141,090139,326152,304139,950153,227147,458114,686106,674104,148127,014120,994118,589
Tiền mặt15,7411,5091,2463,4954,59315,7414,6021,1855,2546,8667,8006,35616,98038,8044,270
Đầu tư tài chính ngắn hạn2211121230117,11425,00032,50917,0279,365
Hàng tồn kho14,74822,88915,99612,3414,53914,7485,1543,38610,6789,85717,2035,1206,4629,98110,563
Tài sản dài hạn51,87453,41954,62072,32573,59651,87473,59778,49583,48788,01891,94339,37643,92943,13446,453
Tài sản cố định41,00742,29343,46444,13645,35141,00745,35150,37155,16859,97964,79231,43635,26536,26138,708
Đầu tư tài chính dài hạn9,1269,4109,4139,1266,0006,0006,0006,000
Tổng tài sản204,178205,066201,193213,415212,922204,178213,547231,722230,945202,704198,618143,523170,943164,128165,043
Tổng nợ78,65581,23279,26693,36593,04178,65593,663108,120102,04879,73276,61168,97498,02691,703104,486
Vốn chủ sở hữu125,523123,833121,926120,050119,881125,523119,884123,603128,897122,972122,00774,55072,91772,42560,557

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.58K0.02K0.41K0.95K0.52K1.46K1.33K2.58K2.84K1.85K2K1.13K0.69K0.87K0.65K0.89K
Giá cuối kỳ6K5.10K5.99K4.65K8.55K5.83K7.96K7.86K6.80K4.86K3.74K3.28K2.78K11.50K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE)10.34 (lần)324.44 (lần)14.55 (lần)4.87 (lần)16.35 (lần)3.98 (lần)5.98 (lần)3.04 (lần)2.39 (lần)2.62 (lần)1.87 (lần)2.89 (lần)4.01 (lần)13.25 (lần)17.64 (lần)12.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.80 (lần)1.05 (lần)0.52 (lần)0.26 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.45 (lần)0.17 (lần)0.26 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.45 (lần)0.36 (lần)0.38 (lần)
Giá sổ sách12.57K12K12.38K12.91K12.31K20.04K12.25K11.98K13.55K12.46K11.65K11.62K11.33K11.32K10.89K9.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.48 (lần)0.42 (lần)0.48 (lần)0.36 (lần)0.69 (lần)0.29 (lần)0.65 (lần)0.66 (lần)0.50 (lần)0.39 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần)1.02 (lần)1.06 (lần)1.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.59%65.54%66.13%63.85%56.58%53.71%72.57%74.30%73.72%71.85%77.25%88.43%87.08%87.08%85.94%86.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.41%34.46%33.87%36.15%43.42%46.29%27.44%25.70%26.28%28.15%22.74%11.57%12.92%12.92%14.06%13.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.52%43.86%46.66%44.19%39.33%38.57%48.06%57.34%55.87%63.31%63.20%71.76%73.91%77.20%75.11%75.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu62.66%78.13%87.47%79.17%64.84%62.79%92.52%134.44%126.62%172.54%171.74%254.16%283.23%338.57%301.74%308.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.48%56.14%53.34%55.81%60.67%61.43%51.94%42.66%44.13%36.69%36.80%28.24%26.09%22.80%24.89%24.46%
6/ Thanh toán hiện hành202.46%160.62%155.47%164.81%178.98%184.14%151%134.45%144.09%126.37%133.05%126.04%122.48%118.12%120.35%115.46%
7/ Thanh toán nhanh182.86%154.70%152.04%152.87%163.59%154.45%143.57%127.61%132.20%115.12%115.98%108.98%102.31%100.35%99.65%91.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.92%5.28%1.20%5.87%10.71%13.46%9.22%17.97%46.21%4.55%8.38%3.02%9.26%0.48%3.02%16.99%
9/ Vòng quay Tổng tài sản36.74%22.75%49.29%77.28%59.84%26.74%74.94%162.40%83.63%102.87%86.71%54.17%60.77%51.55%74.03%80.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn49.25%34.71%74.55%121.03%105.76%49.78%103.28%218.57%113.45%143.17%112.24%61.26%69.79%59.20%86.14%93.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu59.76%40.52%92.41%138.46%98.63%43.53%144.28%380.72%189.53%280.37%235.62%191.84%232.90%226.08%297.41%331.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho464.74%945.75%3,242.11%1,503.71%1,150.97%280.54%1,854.94%3,924.68%1,178.93%1,402.86%776.32%412.28%392.83%363.73%475.35%415.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.72%0.32%3.60%5.34%4.31%16.77%7.54%5.67%11.07%5.31%7.30%5.09%2.63%3.39%2.01%2.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.84%0.07%1.77%4.13%2.58%4.48%5.65%9.20%9.26%5.46%6.33%2.76%1.60%1.75%1.49%2.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.62%0.13%3.33%7.39%4.25%7.30%10.87%21.58%20.99%14.88%17.19%9.76%6.12%7.66%5.99%9.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%%4%6%5%18%9%6%13%6%8%6%3%4%2%3%
Tăng trưởng doanh thu54.42%-57.47%-36%47.14%128.40%-50.63%-61.26%102.24%-19.15%40.26%23.14%-9.55%3.07%-20.99%5.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3,589.81%-96.18%-56.84%82.46%-41.36%9.87%-48.47%3.51%68.71%1.98%76.61%75.20%-20.14%33.10%-27.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-16.02%-13.37%5.95%27.99%4.07%11.07%-29.64%6.90%-12.23%18.42%-32.25%-1.47%-16.30%16.63%15.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.70%-3.01%-4.11%4.82%0.79%63.66%2.24%0.68%19.60%17.87%0.26%9.80%0.05%3.94%17.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.39%-7.84%0.34%13.93%2.06%38.39%-16.04%4.15%-0.55%18.22%-23.07%1.47%-12.57%13.47%15.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |