CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

6.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220186,429168,236
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220186,429168,236
4. Giá vốn hàng bán37,96734,87033,49232,46639,65067,86392,74086,77964,82263,59986,29578,951
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,94052,08139,16363,11025,31035,243104,130145,106126,959131,621100,13489,286
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,7443,668355565,283141,9424013214012890
7. Chi phí tài chính12,34519,13727,64428,51730,00853,88878,46670,24375,57483,61084,86389,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,20518,82527,60828,51730,00853,72778,30070,16775,14181,48981,91887,952
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17-2-1515,099136
9. Chi phí bán hàng1,4252,0693,0401,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5866,6835,8125,6466,0087,4577,60311,62514,51818,98424,54618,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,75429,9465,70729,48754,577130,93918,10163,25135,46226,998-12,050-20,617
12. Thu nhập khác144394511,562523,040960251,301213
13. Chi phí khác356865029451,1892,2023256851,7171,8132,1312,205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34-642-463-900-1,189-640-2732,355-757-1,787-830-1,992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210-12,880-22,609
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9141,5351,4663,20913,92923,3529181,478
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-667-176338-13330315299
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2471,3591,8033,19614,25923,6671,2171,478
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210-12,880-22,609
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát31-71-15-16-221
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210-12,880-22,609

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |