CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

6.80
0.10
(1.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,07030,50020,01715,32123,92830,10418,87414,04619,74616,81514,01522,07922,62525,99629,08517,87019,13810,79016,96318,069
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,07030,50020,01715,32123,92830,10418,87414,04619,74616,81514,01522,07922,62525,99629,08517,87019,13810,79016,96318,069
4. Giá vốn hàng bán11,03210,6468,7027,58110,2329,5287,9327,1787,8967,2838,7219,5808,7248,1557,9727,6169,8429,80310,3569,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,03819,85411,3157,74013,69620,57510,9426,86811,8509,5335,29412,49913,90117,84121,11410,2549,2969866,6078,421
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0368021,5371,370362,7811112551111,36017663,747
7. Chi phí tài chính2,7422,8193,3073,4663,9284,5755,0145,3086,0656,7087,3917,4797,4066,9247,0467,1417,3827,5417,5707,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7242,8193,1853,4663,9284,5755,0145,3086,0296,7087,3917,4797,4066,9247,0467,1417,3827,5417,5707,515
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1421,7312,1711,5322,4101,7601,1751,1331,8281,4571,2651,2631,5801,8871,1461,0181,6621,3551,7951,196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,18916,1067,3744,1117,36114,2464,7703,2083,9581,369-3,3623,7584,9179,58112,9232,0961,612-7,734-2,75863,457
12. Thu nhập khác154140-2,0012,041451
13. Chi phí khác22102691230434276-1,9122,00162814042552258229133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-22-10-2-6-372-30440-342-76-8939-6-236-404-255-225-821-9-133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,16716,1067,3644,1097,35413,8754,4663,2483,6161,293-3,4513,7974,9119,34512,5191,8411,387-8,555-2,76763,323
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8501,0658372,8749546501,284133-3363811,904-1941,265235322-55115,710
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6-555157507017146-84778565
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8501,06568322,8741,0088071,333203-1654271,904-1941,180312322-46615,776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,31715,0407,3584,1096,52211,0013,4582,4412,2831,091-3,2863,3703,0079,53911,3381,5291,065-8,555-2,30147,548
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát21-2-2-22-2-3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,31615,0397,3574,1096,52211,0013,4602,4412,2831,091-3,2843,3723,0079,53911,3371,5301,065-8,555-2,30147,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |