CTCP Thép Nam Kim (nkg)

10.75
0.10
(0.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,174,4563,789,3993,827,0804,108,3004,498,9205,208,8255,683,5285,316,2454,465,9874,268,4285,506,6954,380,1024,320,8634,437,5567,206,1417,163,7698,794,9027,534,0157,016,3424,860,890
4. Giá vốn hàng bán3,064,6313,592,9733,538,4763,826,8924,168,2874,736,6155,148,5874,723,7594,185,9894,057,0965,003,6264,237,0014,448,8954,583,2156,302,4356,194,4967,722,1796,235,0515,703,8644,242,451
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,819180,077270,019263,258300,837451,654511,947567,336273,228204,966496,342137,728-149,070-159,173893,579956,8711,057,7851,295,9921,305,992610,088
6. Doanh thu hoạt động tài chính54,93052,28260,36146,590101,64759,674113,61665,67943,41178,95150,56457,45247,02474,328108,41473,120105,74338,90637,18617,384
7. Chi phí tài chính45,58164,104143,69364,380168,118118,03169,936121,01288,53584,477125,623127,521100,749121,698157,479123,056131,606108,01486,24171,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay48,67754,69959,94456,32167,37748,77143,14648,54759,52659,98879,91993,24683,65360,42044,87973,51467,99171,19857,00947,487
9. Chi phí bán hàng76,07282,507134,321138,183191,802282,724251,330291,743175,337137,520213,67482,586152,436212,636541,988295,267516,250464,548243,898173,255
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,38826,56934,26730,51726,99727,94032,64432,66022,85832,21540,66434,56044,72756,70763,42020,92720,37538,96336,42626,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-27,29259,17918,10076,76815,56782,633271,653187,60029,90929,705166,945-49,487-399,958-475,886239,106590,741495,297723,372976,613355,655
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-11,37658,869112,27881,07115,62682,150272,580187,81430,33729,773166,684-49,484-400,292-475,991239,566590,653513,526705,959976,705365,838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,34449,53291,59465,40518,41564,848219,634150,11022,45023,659125,395-49,270-356,349-418,676201,459506,872452,353606,673847,448318,788
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,31849,53291,59465,40518,41564,848219,634150,11022,45023,659125,395-49,270-356,349-418,676201,459506,872452,353606,673847,448318,788

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |