CTCP Thép Nam Kim (nkg)

10.20
-0.45
(-4.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,702,80010,202,3719,322,63910,414,90912,215,5994,492,2654,435,4664,102,0066,128,6643,074,8211,830,2481,798,8961,292,2921,232,3531,251,3061,345,631742,054146,066120,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền838,864391,784785,4791,005,404751,446219,16276,042460,99893,061174,10951,47532,27219,3174,49814,97663,78370,7126,6136,054
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn834,856247,130289,614251,570447,714369,526702,162197,635414,94326,00991337,54210,96512,427
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,423,3641,942,9381,926,7371,516,6941,901,7021,437,540876,685744,7461,107,025496,324533,159604,105376,934287,407375,211559,993186,97828,14129,201
IV. Tổng hàng tồn kho5,303,1036,690,4835,718,6997,000,4178,281,3242,371,0772,589,3692,420,5114,090,1782,032,8641,098,217972,297825,115856,351802,682665,226462,137107,49681,917
V. Tài sản ngắn hạn khác1,302,613930,035602,110640,825833,41494,959191,208278,115423,458345,515147,388190,08963,38473,13246,01156,62922,2273,8153,271
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,791,1123,316,7152,912,7623,045,8513,182,3163,270,8293,628,8924,020,0124,045,7903,315,4011,742,1401,137,9251,031,0881,043,400688,714285,105142,477158,108177,670
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3381,33862,31173,4713,4543,4363,693276
II. Tài sản cố định1,804,7232,021,3452,358,7552,588,2792,770,7013,126,5333,457,5193,532,0293,859,5551,884,7161,473,596956,7201,019,425701,207208,342192,850111,251123,485136,290
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,443,040285,776311,996219,721176,00758,57649,071443,787132,8231,406,944243,728170,612861329,654467,30880,89116,354
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn648524,5213,1808,1808,18023,18048,3709,19024,00012,69413,948
VI. Tổng tài sản dài hạn khác541,363483,735238,826227,360227,42259,07070,47831,56925,71823,46424,81610,59210,80212,53913,06411,36414,87321,92827,432
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,493,91213,519,08612,235,40113,460,76015,397,9157,763,0938,064,3588,122,01810,174,4536,390,2223,572,3882,936,8212,323,3802,275,7531,940,0211,630,736884,531304,173298,113
A. Nợ phải trả8,858,4287,647,6796,812,3278,141,1109,674,7124,582,0735,047,5445,150,8417,233,9984,809,7762,932,6292,430,3551,993,5631,997,7861,553,8131,247,557709,324283,132281,877
I. Nợ ngắn hạn6,568,2277,620,8876,784,0158,108,8719,598,1934,097,9774,342,4993,924,4115,556,5642,948,4342,119,3681,824,8981,414,1781,377,4751,363,1971,161,174678,258229,845216,355
II. Nợ dài hạn2,290,20126,79228,31332,23976,519484,096705,0451,226,4291,677,4351,861,342813,261605,456579,385620,310190,61786,38331,06653,28665,522
B. Nguồn vốn chủ sở hữu7,635,4845,871,4075,423,0745,319,6505,723,2043,181,0203,016,8142,971,1772,940,4551,580,446639,759506,466329,817277,968386,207383,179175,20721,04116,235
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16,493,91213,519,08612,235,40113,460,76015,397,9157,763,0938,064,3588,122,01810,174,4536,390,2223,572,3882,936,8212,323,3802,275,7531,940,0211,630,736884,531304,173298,113
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |