CTCP Thép Nam Kim (nkg)

13.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,174,4563,789,3993,827,0804,108,3004,498,92014,899,23520,707,51718,621,21323,128,32928,206,15011,613,99112,224,06014,860,61512,637,5498,941,615
Giá vốn hàng bán3,064,6313,592,9733,538,4763,826,8924,168,28714,022,97118,777,24817,483,71121,589,88723,903,54510,690,46511,835,04814,018,93911,250,9137,924,277
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV71,819180,077270,019263,258300,837785,1741,831,7741,112,2631,481,3614,269,857869,210341,749792,8451,368,3711,011,970
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-27,29259,17918,10076,76815,567126,754557,453177,072-106,8452,550,937317,182-105,22757,231761,936607,417
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,37658,869112,27881,07115,626240,843558,170177,311-106,9132,562,029320,81290,10962,182781,486607,765
Lợi nhuận sau thuế -9,34449,53291,59465,40518,415197,187453,008117,409-124,6852,225,261295,27047,33457,335707,512517,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,31849,53291,59465,40518,415197,213453,008117,409-124,6852,225,261295,27047,33457,335707,512517,770
Tổng tài sản ngắn hạn9,702,8009,706,18310,536,29710,190,69810,202,3719,702,80010,202,3719,322,63910,414,90912,215,5994,492,2654,435,4664,102,0066,128,6643,074,821
Tiền mặt838,864348,061522,5531,287,370391,784838,864391,784785,4791,005,404751,446219,16276,042460,99893,061174,109
Đầu tư tài chính ngắn hạn834,8561,106,8531,106,259253,915247,130834,856247,130289,614251,570447,714369,526702,162197,635414,94326,009
Hàng tồn kho5,408,6885,139,1566,232,1095,959,6076,820,8165,408,6886,820,8165,849,0337,337,2708,701,6592,371,0772,589,3692,420,5114,090,1782,032,864
Tài sản dài hạn6,791,1126,766,8645,957,7924,025,3283,316,7156,791,1123,316,7152,912,7623,045,8513,182,3163,270,8293,628,8924,020,0124,045,7903,315,401
Tài sản cố định1,804,7231,789,3901,870,7011,936,8422,021,3451,804,7232,021,3452,358,7552,588,2792,770,7013,126,5333,457,5193,532,0293,859,5551,884,716
Đầu tư tài chính dài hạn648513,598515,540518,130524,521648524,5213,1808,1808,18023,18048,3709,19024,000
Tổng tài sản16,493,91216,473,04816,494,08914,216,02613,519,08616,493,91213,519,08612,235,40113,460,76015,397,9157,763,0938,064,3588,122,01810,174,4536,390,222
Tổng nợ8,858,4288,839,5098,913,4696,699,8197,647,6798,858,4287,647,6796,812,3278,141,1109,674,7124,582,0735,047,5445,150,8417,233,9984,809,776
Vốn chủ sở hữu7,635,4847,633,5387,580,6207,516,2065,871,4077,635,4845,871,4075,423,0745,319,6505,723,2043,181,0203,016,8142,971,1772,940,4551,580,446

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.44K1.01K0.45KK10.19K1.62K0.26K0.32K5.44K7.84K2.87K1.92K1.73KK0.39K4.54K3.23K0.22K0.23K
Giá cuối kỳ14.85K14.45K19.20K9.54K24.28K8.78K3.96K4.54K15.91K9.33K2.94K2.90K1.90K2.08K2.96K2.19K25K25K25K
Giá / EPS (PE)33.70 (lần)14.28 (lần)43.05 (lần) (lần)2.38 (lần)5.41 (lần)15.23 (lần)14.41 (lần)2.92 (lần)1.19 (lần)1.02 (lần)1.51 (lần)1.10 (lần) (lần)7.64 (lần)0.48 (lần)7.74 (lần)112.17 (lần)110.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.45 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.16 (lần)0.07 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.40 (lần)1.17 (lần)1.46 (lần)
Giá sổ sách17.06K13.12K20.60K20.21K26.21K17.48K16.58K16.33K22.62K23.93K14.58K12.69K11.03K9.30K12.92K16.66K7.62K0.91K0.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.87 (lần)1.10 (lần)0.93 (lần)0.47 (lần)0.93 (lần)0.50 (lần)0.24 (lần)0.28 (lần)0.70 (lần)0.39 (lần)0.20 (lần)0.23 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)3.28 (lần)27.33 (lần)35.42 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ448 (Mi)448 (Mi)263 (Mi)263 (Mi)218 (Mi)182 (Mi)182 (Mi)182 (Mi)130 (Mi)66 (Mi)44 (Mi)40 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản58.83%75.47%76.19%77.37%79.33%57.87%55%50.50%60.24%48.12%51.23%61.25%55.62%54.15%64.50%82.52%83.89%48.02%40.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản41.17%24.53%23.81%22.63%20.67%42.13%45%49.50%39.76%51.88%48.77%38.75%44.38%45.85%35.50%17.48%16.11%51.98%59.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.71%56.57%55.68%60.48%62.83%59.02%62.59%63.42%71.10%75.27%82.09%82.75%85.80%87.79%80.09%76.50%80.19%93.08%94.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu116.02%130.25%125.62%153.04%169.04%144.04%167.31%173.36%246.02%304.33%458.40%479.87%604.45%718.71%402.33%325.58%404.85%1,345.62%1,736.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.29%43.43%44.32%39.52%37.17%40.98%37.41%36.58%28.90%24.73%17.91%17.25%14.20%12.21%19.91%23.50%19.81%6.92%5.45%
6/ Thanh toán hiện hành147.72%133.87%137.42%128.44%127.27%109.62%102.14%104.53%110.30%104.29%86.36%98.58%91.38%89.46%91.79%115.89%109.41%63.55%55.67%
7/ Thanh toán nhanh65.38%44.37%51.20%37.95%36.61%51.76%42.51%42.85%36.69%35.34%34.54%45.30%33.04%27.30%32.91%58.60%41.27%16.14%17.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.77%5.14%11.58%12.40%7.83%5.35%1.75%11.75%1.67%5.91%2.43%1.77%1.37%0.33%1.10%5.49%10.43%2.88%2.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.33%153.17%152.19%171.82%183.18%149.61%151.58%182.97%124.21%139.93%161.13%199.01%200.93%129.47%133.24%157.51%162.07%161.89%132.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn153.56%202.97%199.74%222.07%230.90%258.53%275.60%362.28%206.20%290.80%314.50%324.90%361.25%239.09%206.58%190.89%193.19%337.13%327.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu195.13%352.68%343.37%434.77%492.84%365.10%405.20%500.16%429.78%565.77%899.74%1,153.99%1,415.44%1,059.97%669.31%670.34%818.21%2,340.35%2,428.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho259.27%275.29%298.92%294.25%274.70%450.87%457.06%579.17%275.07%389.81%482.99%567.53%528.59%328.04%295.91%347.34%279.97%412.22%443.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.32%2.19%0.63%-0.54%7.89%2.54%0.39%0.39%5.60%5.79%2.19%1.31%1.11%-3.57%0.45%4.06%5.18%1.04%1.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.20%3.35%0.96%%14.45%3.80%0.59%0.71%6.95%8.10%3.53%2.61%2.23%%0.60%6.40%8.40%1.69%1.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.58%7.72%2.16%%38.88%9.28%1.57%1.93%24.06%32.76%19.70%15.13%15.72%%3%27.23%42.42%24.36%31.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%1%-1%9%3%%%6%7%2%1%1%-4%%5%6%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-28.05%11.20%-19.49%-18%142.86%-4.99%-17.74%17.59%41.33%55.34%-1.51%25.19%58.44%13.98%0.63%79.18%191.12%24.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-56.47%285.84%-194.16%-105.60%653.64%523.80%-17.44%-91.90%36.65%310.73%64.47%47.83%-149.32%-1,007.23%-88.89%40.41%1,349.80%-1.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.83%12.26%-16.32%-15.85%111.14%-9.22%-2.01%-28.80%50.40%64.01%20.67%21.91%-0.21%28.57%24.55%75.88%150.53%0.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu30.05%8.27%1.94%-7.05%79.92%5.44%1.54%1.04%86.05%147.04%26.32%53.56%18.65%-28.03%0.79%118.70%732.69%29.60%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22%10.49%-9.10%-12.58%98.35%-3.74%-0.71%-20.17%59.22%78.88%21.64%26.40%2.09%17.31%18.97%84.36%190.80%2.03%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |