CTCP Thép Nam Kim (nkg)

26.70
0.10
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.60
26.70
26.70
26.50
811,400
21.2k
1.2k
21.8 lần
1.3 lần
2% # 6%
2.1
6,990 tỷ
263 triệu
9,592,037
26.6 - 16.4
7,420 tỷ
5,573 tỷ
133.1%
42.89%
561 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.65 40,100 26.70 73,100
26.60 63,000 26.75 19,700
26.55 30,900 26.80 62,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,600 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 29.55 (0.05) 86.4%
HSG 24.45 (0.05) 7.6%
NKG 26.70 (0.10) 3.5%
TVN 7.40 (0.00) 2.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 26.70 0.15 36,600 36,600
09:16 26.65 0.10 1,400 38,000
09:17 26.65 0.10 3,400 41,400
09:18 26.65 0.10 2,500 43,900
09:19 26.65 0.10 52,000 95,900
09:20 26.65 0.10 9,300 105,200
09:21 26.65 0.10 2,900 108,100
09:22 26.60 0.05 27,100 135,200
09:23 26.60 0.05 46,900 182,100
09:24 26.55 0 13,900 196,000
09:25 26.55 0 1,600 197,600
09:26 26.55 0 25,200 222,800
09:27 26.50 -0.05 8,100 230,900
09:28 26.55 0 6,200 237,100
09:29 26.55 0 22,800 259,900
09:30 26.55 0 7,800 267,700
09:31 26.55 0 6,100 273,800
09:32 26.55 0 42,900 316,700
09:33 26.55 0 6,600 323,300
09:34 26.55 0 22,500 345,800
09:35 26.60 0.05 14,200 360,000
09:36 26.60 0.05 5,900 365,900
09:37 26.55 0 27,200 393,100
09:38 26.55 0 9,900 403,000
09:39 26.60 0.05 26,000 429,000
09:40 26.55 0 50,000 479,000
09:41 26.55 0 28,100 507,100
09:42 26.55 0 6,300 513,400
09:43 26.65 0.10 62,600 576,000
09:44 26.65 0.10 28,500 604,500
09:45 26.65 0.10 10,300 614,800
09:46 26.70 0.15 6,400 621,200
09:47 26.65 0.10 42,200 663,400
09:48 26.65 0.10 25,900 689,300
09:49 26.60 0.05 18,200 707,500
09:50 26.65 0.10 30,700 738,200
09:51 26.65 0.10 16,000 754,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 13,000 (12.64) 0% 600 (0.71) 0%
2018 17,000 (14.86) 0% 750 (0.06) 0%
2019 15,500 (12.22) 0% 295 (0.05) 0%
2020 12,000 (11.61) 0% 200 (0.30) 0%
2021 16,000 (28.21) 0% 0.01 (2.23) 22,253%
2023 20,000 (4.38) 0% 0 (-0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV5,316,2454,465,9874,268,4285,506,69518,621,21323,128,32928,206,15011,613,99112,224,06014,860,61512,637,5498,941,6155,756,1605,844,550
Tổng lợi nhuận trước thuế187,81430,33729,773166,684177,311-106,9132,562,029320,81290,10962,182781,486607,765156,41984,085
Lợi nhuận sau thuế 150,11022,45023,659125,395117,409-124,6852,225,261295,27047,33457,335707,512517,770126,06176,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ150,11022,45023,659125,395117,409-124,6852,225,261295,27047,33457,335707,512517,770126,06176,649
Tổng tài sản12,992,74512,235,21912,163,04112,178,96612,235,40113,460,76015,397,9157,763,0938,064,3588,122,01810,174,4536,390,2223,572,3882,936,821
Tổng nợ7,419,5616,812,1456,747,6326,797,1766,812,3278,141,1109,674,7124,582,0735,047,5445,150,8417,233,9984,809,7762,932,6292,430,355
Vốn chủ sở hữu5,573,1845,423,0745,415,4095,381,7905,423,0745,319,6505,723,2043,181,0203,016,8142,971,1772,940,4551,580,446639,759506,466


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc