CTCP Thép Nam Kim (nkg)

10.75
0.10
(0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.65
10.65
10.80
10.65
177,300
13.1K / 13.1K
1.0K / 1.0K
12.2x / 12.2x
0.9x / 0.9x
3% # 8%
1.5
5,505 Bi
492 Mi / 448Mi
5,677,042
20.9 - 11.3
7,648 Bi
5,871 Bi
130.3%
43.43%
392 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 47,500 10.75 8,100
10.65 176,000 10.80 114,800
10.60 416,000 10.85 30,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,000 3,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.00) 89.5%
HSG 10.50 (0.05) 4.9%
NKG 10.75 (0.10) 3.0%
TVN 8.80 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.70 0.30 22,400 22,400
09:20 10.80 0.40 15,300 37,700
09:21 10.80 0.40 22,200 59,900
09:22 10.75 0.35 17,600 77,500
09:23 10.75 0.35 12,800 90,300
09:24 10.75 0.35 1,400 91,700
09:25 10.75 0.35 2,800 94,500
09:26 10.75 0.35 11,500 106,000
09:27 10.75 0.35 4,800 110,800
09:28 10.70 0.30 2,000 112,800
09:29 10.75 0.35 6,400 119,200
09:30 10.75 0.35 3,100 122,300
09:31 10.70 0.30 500 122,800
09:32 10.70 0.30 17,600 140,400
09:33 10.70 0.30 1,000 141,400
09:34 10.75 0.35 100 141,500
09:35 10.80 0.40 14,500 156,000
09:36 10.80 0.40 100 156,100
09:37 10.75 0.35 700 156,800
09:38 10.75 0.35 800 157,600
09:39 10.75 0.35 1,100 158,700
09:40 10.75 0.35 14,600 173,300
09:41 10.75 0.35 4,000 177,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 13,000 (12.64) 0% 600 (0.71) 0%
2018 17,000 (14.86) 0% 750 (0.06) 0%
2019 15,500 (12.22) 0% 295 (0.05) 0%
2020 12,000 (11.61) 0% 200 (0.30) 0%
2021 16,000 (28.21) 0% 0.01 (2.23) 22,253%
2023 20,000 (4.38) 0% 0 (-0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,174,4563,789,3993,827,0804,108,30014,899,23520,707,51718,621,21323,128,32928,206,15011,613,99112,224,06014,860,61512,637,5498,941,615
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,37658,869112,27881,071240,843558,170177,311-106,9132,562,029320,81290,10962,182781,486607,765
Lợi nhuận sau thuế -9,34449,53291,59465,405197,187453,008117,409-124,6852,225,261295,27047,33457,335707,512517,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,31849,53291,59465,405197,213453,008117,409-124,6852,225,261295,27047,33457,335707,512517,770
Tổng tài sản16,493,91216,473,04816,494,08914,216,02616,493,91213,519,08612,235,40113,460,76015,397,9157,763,0938,064,3588,122,01810,174,4536,390,222
Tổng nợ8,858,4288,839,5098,913,4696,699,8198,858,4287,647,6796,812,3278,141,1109,674,7124,582,0735,047,5445,150,8417,233,9984,809,776
Vốn chủ sở hữu7,635,4847,633,5387,580,6207,516,2067,635,4845,871,4075,423,0745,319,6505,723,2043,181,0203,016,8142,971,1772,940,4551,580,446


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |