CTCP Đầu tư Nam Long (nlg)

27.75
0.20
(0.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,704,1521,877,219772,5561,291,1606,368,541370,575252,291204,6431,635,961356,980953,347235,1331,629,030881,7151,240,688587,4084,418,041150,941400,774235,764
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,704,1521,877,219772,5561,291,1606,368,541370,575252,291204,6431,635,961356,980953,347235,1331,629,030881,7151,240,688587,4084,418,041150,941400,774235,764
4. Giá vốn hàng bán918,9371,049,763440,758878,3483,644,053242,285123,724118,105944,163207,211392,56175,450814,629523,623679,332337,2992,872,58874,550284,505195,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)785,215827,455331,798412,8122,724,488128,290128,56786,538691,798149,769560,786159,683814,401358,092561,355250,1091,545,45376,391116,26840,116
6. Doanh thu hoạt động tài chính534,19329,03144,08048,09439,61121,433249,96125,667127,71732,04040,53845,771306,97629,05826,14523,48056,452371,6119,0077,791
7. Chi phí tài chính362,881136,37249,18099,002153,13660,00867,60150,55087,11166,35174,52176,53469,49247,98642,41038,69251,54118,62821,02721,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,505131,34435,71399,00234,27460,00869,76248,38944,92666,20074,52176,53427,81938,70920,36133,93642,98418,79120,08620,604
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh42,3935,38520,2877,98215,65216,44143,46124,163213,25589,44737,19378,31022,0192,5206-3,704262,78131,982
9. Chi phí bán hàng271,153208,076121,14099,285639,09927,99942,43332,914186,97872,375128,02637,067186,285107,226158,19659,207380,3618,97916,29810,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,715201,02385,245138,769258,749136,167141,176111,630167,291124,984122,217141,347199,154160,134149,823134,510222,480127,681103,385127,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)560,051316,400140,599131,8331,728,767-58,010170,779-58,726591,3907,547313,75328,817688,46571,804239,59141,188943,818292,71647,346-78,964
12. Thu nhập khác19,16617,26911,91015,46337,53522,32712,44612,41720,5557,51412,9895,86226,2357,4233,2805,5399,7561,301525429,142
13. Chi phí khác12,2823,8203,4314,93519,1923,4225,9092571,37311,9156,78427210,0491979432,5053,80576181,833
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,88413,4498,47810,52718,34318,9056,53712,16019,182-4,4016,2065,59016,1867,2262,3373,0345,9511,225506427,309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)566,935329,849149,077142,3601,747,110-39,105177,316-46,566610,5723,146319,95934,406704,65279,030241,92944,222949,769293,94147,852348,346
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,295136,30751,51655,007325,22822,56430,56622,420152,92612,98991,53814,816130,50136,82265,86921,651188,4396,6307,2153,743
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-47,229-40,50623-22,50294,649-21,282-13,106-3,980-24,191-80,780-3,0523,358-15,582-8,674-16,220-10,080-7,251-7,621-7,503-21,704
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)62,06695,80151,54032,505419,8771,28217,46018,440128,735-67,79088,48718,174114,91828,14849,64911,571181,188-991-287-17,961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)504,868234,04897,538109,8551,327,233-40,387159,857-65,006481,83670,937231,47216,233589,73350,882192,28032,651768,581294,93248,139366,307
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát157,14688,085-1,7921,498830,51011,98715,15611,841192,0284,627110,6639,423152,6567,90781,62132,020407,202-2,2121,1361,006
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,722145,96399,330108,357496,724-52,374144,701-76,847289,80866,310120,8096,810437,07842,975110,659630361,379297,14447,004365,300

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |