CTCP Đầu tư Nam Long (nlg)

28.45
-0.55
(-1.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,196,0503,181,4224,338,8415,205,5192,260,0232,548,6613,479,6083,164,8442,533,7991,267,221869,329609,775461,750734,646839,858630,599367,810
2. Các khoản giảm trừ doanh thu43,3042,5603,5338,6782,4008,029642748
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,196,0503,181,4224,338,8415,205,5192,216,7192,546,1013,479,6083,161,3122,533,7991,258,544866,929601,747461,750734,004839,784630,599367,802
4. Giá vốn hàng bán4,128,1671,619,3842,354,8833,427,2921,545,9501,479,6461,976,1491,866,3681,710,919840,782562,756370,251260,014459,440490,356330,159199,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,067,8831,562,0371,983,9581,778,228670,7691,066,4551,503,4581,294,943822,880417,761304,173231,496201,735274,563349,429300,440168,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính336,671237,740385,658444,861726,71096,748129,04594,75125,68916,56527,52910,4137,14017,65215,99913,98830,216
7. Chi phí tài chính331,296296,192198,579112,362102,52321,05337,01529,33728,61016,55118,15539,79475,97328,82225,0247,0784,963
-Trong đó: Chi phí lãi vay212,434277,721197,600102,46453,38519,74036,40728,53520,55510,56010,82130,03275,25822,15117,0416,2564,848
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh99,717418,20624,54691,060141,649126,37613,982-2,868599197156823971,82710,3056,82213,728
9. Chi phí bán hàng742,445418,210510,913416,06767,659119,287251,780218,511188,620118,73670,84135,36925,93234,66833,12223,36712,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp647,721562,074643,621580,804366,814305,568238,797195,173154,387154,375127,402110,878100,134125,21579,47367,20649,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,782,810941,5071,041,0481,204,9161,002,133843,6721,118,893943,805477,551144,862115,46155,9487,233105,337238,112223,599146,400
12. Thu nhập khác84,72646,92042,477440,72430,305405,75918,8769,75211,012148,04726,8914,18282,12989,2549,7163,3259,319
13. Chi phí khác28,78120,34413,6935,73217,59923,1549,7643,3164,22216,8813,0594,50329,7711,3111,912531,194
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)55,94526,57628,783434,99212,706382,6059,1126,4376,790131,16623,832-32152,35887,9437,8043,2728,125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,838,755968,0831,069,8321,639,9081,014,8391,226,2771,128,005950,242484,341276,028139,29455,62759,591193,280245,916226,872154,525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành400,778271,668256,944206,027110,405216,391326,015338,63099,68454,17759,08228,99930,49599,53858,66846,36236,932
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại56,280-104,063-52,658-44,07854,1072,614-85,203-144,553-2,91413,262-23,343-7,864-1,448-43,4305,529-8,932-488
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)457,058167,605204,286161,949164,512219,004240,812194,07796,77167,43935,74021,13529,04656,10864,19737,43036,444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,381,697800,477865,5461,477,959850,3271,007,273887,193756,165387,570208,589103,55434,49230,545137,172181,719189,442118,081
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát869,494316,741309,272407,13315,46146,708123,722221,14842,3522,3447,98113,3185,90429,971-4,91430,810302
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)512,203483,736556,2741,070,826834,866960,564763,470535,017345,218206,24495,57321,17524,641107,202186,633158,632117,778

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |