CTCP Đầu tư Nam Long (nlg)

24
-0.70
(-2.83%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,704,1521,877,219772,5561,291,1606,368,541370,575252,291204,6431,635,961356,980953,347235,1331,629,030881,7151,240,688587,4084,418,041150,941400,774235,764
4. Giá vốn hàng bán918,9371,049,763440,758878,3483,644,053242,285123,724118,105944,163207,211392,56175,450814,629523,623679,332337,2992,872,58874,550284,505195,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)785,215827,455331,798412,8122,724,488128,290128,56786,538691,798149,769560,786159,683814,401358,092561,355250,1091,545,45376,391116,26840,116
6. Doanh thu hoạt động tài chính534,19329,03144,08048,09439,61121,433249,96125,667127,71732,04040,53845,771306,97629,05826,14523,48056,452371,6119,0077,791
7. Chi phí tài chính362,881136,37249,18099,002153,13660,00867,60150,55087,11166,35174,52176,53469,49247,98642,41038,69251,54118,62821,02721,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,505131,34435,71399,00234,27460,00869,76248,38944,92666,20074,52176,53427,81938,70920,36133,93642,98418,79120,08620,604
9. Chi phí bán hàng271,153208,076121,14099,285639,09927,99942,43332,914186,97872,375128,02637,067186,285107,226158,19659,207380,3618,97916,29810,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,715201,02385,245138,769258,749136,167141,176111,630167,291124,984122,217141,347199,154160,134149,823134,510222,480127,681103,385127,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)560,051316,400140,599131,8331,728,767-58,010170,779-58,726591,3907,547313,75328,817688,46571,804239,59141,188943,818292,71647,346-78,964
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)566,935329,849149,077142,3601,747,110-39,105177,316-46,566610,5723,146319,95934,406704,65279,030241,92944,222949,769293,94147,852348,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)504,868234,04897,538109,8551,327,233-40,387159,857-65,006481,83670,937231,47216,233589,73350,882192,28032,651768,581294,93248,139366,307
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,722145,96399,330108,357496,724-52,374144,701-76,847289,80866,310120,8096,810437,07842,975110,659630361,379297,14447,004365,300

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |