CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

54.60
-0.90
(-1.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753507,859392,192323,250280,084279,806258,038214,822167,939130,830
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753507,859392,192323,250280,084279,806258,038214,822167,939130,830
4. Giá vốn hàng bán191,015126,77663,329111,857252,972361,761380,170340,048338,010321,948251,630225,766187,925165,093152,371120,785101,76097,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,05549,16517,25147,185148,569154,696196,957241,858245,743185,911140,56297,48492,159114,713105,66794,03866,17933,519
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,85410,6849,4242,39510,21110,57420,29915,3796,9817,3197,28610,54111,67411,4437,0904,4523,922473
7. Chi phí tài chính6192122722895066821881,107118
-Trong đó: Chi phí lãi vay312723432765961881,107118
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,9505,1632,7424,3484,8984,6794,3633,8973,9593,0302,6072,5852,1832,4673,2352,8352,4711,500
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,6649,72210,1016,55217,06710,41011,99115,73418,99110,37511,0287,3606,6736,7505,6614,3495,2414,919
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)79,67644,96213,83138,678136,814150,179200,630237,317229,267179,143134,02496,97394,858116,938103,86191,30662,38927,573
12. Thu nhập khác9422,81037,2799,1006193,60137,7871,4682,5691,9231760174,6595,5641,190
13. Chi phí khác1,12122,3865702,7477362,0878,76998110618,4182,1411336273312766252,141
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,02742436,7096,353-1181,51429,0184882,463-18,418-218-133-5733-3144,3834,939-951
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,65045,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730160,724133,80796,84094,853117,672103,54795,68967,32826,622
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,8398,1328,6386,18224,98530,16044,35946,80540,61541,56932,23327,52817,97728,77324,92516,614453
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại472-18224226960-1,197-5203646,233-4,291-2,676-2,709-77525
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,3118,1148,8626,40825,94528,96443,83947,16946,84937,27829,55724,81917,20228,79924,92516,614453
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,33937,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446104,25072,02177,65188,87378,62279,07467,32826,170
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,33937,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446104,25072,02177,65188,87378,62279,07467,32826,170

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |