CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

52
1.80
(3.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh129,062100,27391,48170,13195,96366,71165,49351,90454,73645,48946,39629,32023,48619,57618,21319,30522,86917,14561,14557,883
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)129,062100,27391,48170,13195,96366,71165,49351,90454,73645,48946,39629,32023,48619,57618,21319,30522,86917,14561,14557,883
4. Giá vốn hàng bán66,71949,60736,39947,53667,75044,28836,71242,26437,39833,24334,33221,80416,42013,71613,63416,55521,38913,03738,60838,490
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,34450,66655,08222,59428,21322,42328,7819,63917,33812,24612,0657,5167,0655,8594,5792,7501,4804,10822,53619,393
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,3187,6043,6942,1826,4031,6151,3951,4411,6115,0952,0731,9051,3127856,653635535739673348
7. Chi phí tài chính4173526,989261531112
-Trong đó: Chi phí lãi vay4163528331
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,0986727881,5471,8971,2771,5231,2531,1831,8861,0021,0931,6603844772212,1392784501,482
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3183,3244,7972,8936,2052,5322,8102,1173,6411,6282,1082,3452,2942,1992,8162,7531,4989411,4222,691
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,82953,92146,20320,33726,51220,22825,2297,70714,12413,82711,0285,9834,4234,0627,937411-1,6233,62821,33715,568
12. Thu nhập khác1,29749494306486437,1631169,100
13. Chi phí khác33,1792,761304775435964483056,161533091,255131,3462
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3-1,881-2,267-30-477-5-43-502-41864-30586431,00264-3097,845-13-1,346-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,82652,04043,93620,30726,03520,22325,1867,20513,70613,89110,7236,84735,4254,1267,9371026,2223,61419,99215,567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,7685,3068,7913,9614,8743,9434,5891,4323,0902,0332,3261,1758,04486432612-8277253,7723,088
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-124,175-4101-206102451125-202127-182195-1,042-28879-2622626
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,7579,4818,7874,0614,6684,0465,0401,5572,8882,1602,1451,3697,00283641321-8537263,9983,114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,06942,55935,14816,24521,36716,17720,1465,64810,81811,7318,5785,47828,4243,2907,524817,0752,88915,99312,453
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,06942,55935,14816,24521,36716,17720,1465,64810,81811,7318,5785,47828,4243,2907,524817,0752,88915,99312,453

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |