CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

52
1.80
(3.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753507,859392,192323,250280,084279,806258,038214,822167,939130,830
4. Giá vốn hàng bán200,261191,609126,77663,329111,857252,972361,761380,170340,048338,010321,948251,630225,766187,925165,093152,371120,785101,76097,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,68688,46149,16517,25147,185148,569154,696196,957241,858245,743185,911140,56297,48492,159114,713105,66794,03866,17933,519
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,79810,87210,6849,4242,39510,21110,57420,29915,3796,9817,3197,28610,54111,67411,4437,0904,4523,922473
7. Chi phí tài chính7,7587972122722895066821881,107118
-Trong đó: Chi phí lãi vay850312723432765961881,107118
9. Chi phí bán hàng4,1055,9775,1632,7424,3484,8984,6794,3633,8973,9593,0302,6072,5852,1832,4673,2352,8352,4711,500
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,33213,7979,72210,1016,55217,06710,41011,99115,73418,99110,37511,0287,3606,6736,7505,6614,3495,2414,919
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)176,29078,76244,96213,83138,678136,814150,179200,630237,317229,267179,143134,02496,97394,858116,938103,86191,30662,38927,573
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730160,724133,80796,84094,853117,672103,54795,68967,32826,622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446104,25072,02177,65188,87378,62279,07467,32826,170
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446104,25072,02177,65188,87378,62279,07467,32826,170

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn365,636236,736229,379211,990191,283210,165211,227287,668411,659328,480342,006288,254185,581155,006150,291100,938118,68165,05738,168
I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,52996,67834,22221,95981,98450,80532,32981,51660,72435,856108,08977,01675,57042,17657,08568,34771,60447,61914,848
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn238,74992,273105,00591,200112,500130,24082,50871,50045,00066,06045,00025,00050613,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,83421,51523,0629,29013,37189,531102,610122,01975,62627,85214,52112,27015,16912,47611,70018,14214,08211,9458,388
IV. Tổng hàng tồn kho9,7398,42847,92568,54871,42869,35371,36382,734160,948133,937136,033122,01546,39431,15433,36613,3436,2944,5431,877
V. Tài sản ngắn hạn khác17,78617,84119,16420,99224,5014754,9251,3991,8625958555,4533,4483,1403,1401,1071,70144455
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn293,307249,149202,055180,336163,211169,444175,725159,317157,669165,96457,90158,76355,40465,25576,02258,29744,12936,58326,855
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2833,9943,7283,4733,2252,9836,1805,9624,4213,7833,178
II. Tài sản cố định109,54355,25251,75134,43527,86131,71633,34416,52616,46714,76617,50419,61517,20721,66222,17215,37216,79312,13111,662
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16612,1952,3973,4292,1348219245
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn116,299120,679103,000103,000103,000103,000107,190107,190103,000103,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,18269,22443,40927,23329,12431,74429,01129,63931,38444,41537,21939,14838,19740,16351,71642,84427,33624,43414,948
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444399,907347,017240,985220,261226,313159,236162,810101,64065,023
A. Nợ phải trả134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448114,50096,81254,95452,72857,39035,53534,99317,32816,932
I. Nợ ngắn hạn97,49757,64953,16648,29749,69991,80788,249107,99395,41282,258108,45196,60754,59252,58357,17335,52734,99317,29116,924
II. Nợ dài hạn36,7887,2583,9033,7103,2372,9886,1825,9854,9645,1906,0492053621452178377
B. Nguồn vốn chủ sở hữu524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996285,407250,205186,030167,532168,923123,701127,81684,31248,091
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444399,907347,017240,985220,261226,313159,236162,810101,64065,023
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |