CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

38.20
-1.50
(-3.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.70
39.65
39.65
38
49,600
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.10 100 38.20 600
38.05 500 38.30 1,000
38.00 1,200 38.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.40 (-0.30) 35.7%
PVD 18.55 (0.05) 28.5%
HGM 111.90 (-0.60) 11.3%
MVB 14.00 (0.00) 6.2%
KSB 13.05 (-0.20) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.10 (-0.20) 2.1%
NNC 38.20 (-1.50) 1.9%
DHA 52.00 (0.00) 1.6%
PVB 21.60 (-0.10) 1.6%
BKC 12.90 (-0.10) 1.5%
TVD 8.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 39.65 -0.05 800 800
09:39 39.40 -0.30 100 900
09:58 39.25 -0.45 100 1,000
10:10 39.20 -0.50 400 1,400
10:21 39.20 -0.50 200 1,600
10:34 39.20 -0.50 100 1,700
10:36 39 -0.70 600 2,300
10:39 39 -0.70 200 2,500
10:50 39 -0.70 2,000 4,500
10:53 38.80 -0.90 1,800 6,300
10:54 38.80 -0.90 100 6,400
10:57 38.80 -0.90 200 6,600
10:59 38.65 -1.05 600 7,200
11:10 38.60 -1.10 3,000 10,200
11:11 38.90 -0.80 500 10,700
11:13 38.60 -1.10 300 11,000
11:14 38.50 -1.20 600 11,600
11:16 38.40 -1.30 900 12,500
11:20 38.40 -1.30 500 13,000
11:21 38.40 -1.30 100 13,100
11:26 38.50 -1.20 900 14,000
11:29 38.40 -1.30 600 14,600
11:32 38.75 -0.95 200 14,800
13:10 38.70 -1 200 15,000
13:36 38.50 -1.20 600 15,600
13:43 38.30 -1.40 500 16,100
13:44 38.30 -1.40 200 16,300
13:45 38.30 -1.40 500 16,800
13:49 38.30 -1.40 400 17,200
13:50 38.70 -1 300 17,500
13:52 38.70 -1 100 17,600
13:55 38.30 -1.40 800 18,400
13:56 38.30 -1.40 100 18,500
13:57 38.90 -0.80 300 18,800
14:10 38.30 -1.40 3,100 21,900
14:11 38.30 -1.40 400 22,300
14:12 38.70 -1 300 22,600
14:17 38.25 -1.45 500 23,100
14:20 38.25 -1.45 100 23,200
14:21 38.25 -1.45 100 23,300
14:22 38.25 -1.45 100 23,400
14:24 38 -1.70 3,700 27,100
14:25 38.25 -1.45 500 27,600
14:26 38.70 -1 200 27,800
14:31 38 -1.70 3,200 31,000
14:32 38.65 -1.05 2,000 33,000
14:33 37.10 -2.60 5,000 38,000
14:49 38.20 -1.50 11,600 49,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |