CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

43.95
0.05
(0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.90
44.40
44.40
43.30
23,900
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.35 100 43.95 3,400
43.30 1,300 44.00 7,200
43.25 500 44.10 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 44.40 0.50 100 100
09:41 43.95 0.05 100 200
09:48 43.75 -0.15 200 400
09:50 43.40 -0.50 400 800
10:35 43.40 -0.50 300 1,100
10:37 43.40 -0.50 100 1,200
10:38 43.40 -0.50 200 1,400
10:39 43.80 -0.10 100 1,500
10:57 43.30 -0.60 400 1,900
11:10 43.30 -0.60 900 2,800
11:14 43.80 -0.10 100 2,900
11:16 43.30 -0.60 100 3,000
11:17 43.30 -0.60 100 3,100
11:18 43.30 -0.60 300 3,400
11:20 43.30 -0.60 400 3,800
11:23 43.30 -0.60 300 4,100
11:24 43.30 -0.60 300 4,400
11:26 43.30 -0.60 400 4,800
11:27 43.85 -0.05 100 4,900
13:10 43.30 -0.60 400 5,300
13:28 43.45 -0.45 100 5,400
13:31 43.40 -0.50 400 5,800
13:34 43.40 -0.50 200 6,000
13:39 43.40 -0.50 100 6,100
13:50 43.40 -0.50 200 6,300
13:51 43.40 -0.50 100 6,400
13:59 43.40 -0.50 300 6,700
14:10 43.75 -0.15 1,300 8,000
14:13 43.40 -0.50 500 8,500
14:14 43.75 -0.15 100 8,600
14:20 43.35 -0.55 400 9,000
14:21 43.40 -0.50 200 9,200
14:25 43.30 -0.60 2,900 12,100
14:26 43.75 -0.15 100 12,200
14:27 43.30 -0.60 1,000 13,200
14:28 43.75 -0.15 100 13,300
14:29 43.85 -0.05 2,500 15,800
14:45 43.95 0.05 8,100 23,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |