CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

52
1.80
(3.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.20
49
52
48.80
48,300
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.40 300 52.00 1,400
50.20 100 52.60 900
50.10 200 52.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 2,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 49 -1.20 200 200
09:52 48.80 -1.40 300 500
10:23 49 -1.20 100 600
10:26 49 -1.20 200 800
10:28 49.85 -0.35 100 900
13:10 49.50 -0.70 2,700 3,600
13:12 49.10 -1.10 500 4,100
13:13 49.10 -1.10 300 4,400
13:17 49.10 -1.10 400 4,800
13:19 49.10 -1.10 500 5,300
13:20 49.10 -1.10 100 5,400
13:21 49.15 -1.05 1,300 6,700
13:26 49.15 -1.05 900 7,600
13:27 49.65 -0.55 2,600 10,200
13:30 49.20 -1 100 10,300
13:32 49.70 -0.50 1,000 11,300
13:33 49.70 -0.50 1,000 12,300
13:36 50.10 -0.10 2,800 15,100
13:37 50.10 -0.10 500 15,600
13:40 50.50 0.30 2,600 18,200
13:41 50.80 0.60 4,900 23,100
13:42 51.30 1.10 5,300 28,400
13:43 51.30 1.10 2,000 30,400
13:44 51.30 1.10 100 30,500
13:53 51 0.80 200 30,700
14:10 50.90 0.70 300 31,000
14:11 51 0.80 2,300 33,300
14:18 51 0.80 1,000 34,300
14:19 51.40 1.20 900 35,200
14:20 51.50 1.30 800 36,000
14:23 51.30 1.10 200 36,200
14:28 50.50 0.30 600 36,800
14:29 51.30 1.10 1,000 37,800
14:30 51.50 1.30 500 38,300
14:45 52 1.80 10,000 48,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |