CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

55.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.50
54.60
55.50
54.10
109,600
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.20 100 55.50 4,800
54.10 1,200 55.60 1,600
54.00 5,600 55.90 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,300 3,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (2.70) 35.7%
PVD 30.50 (1.20) 28.5%
HGM 227.80 (2.80) 11.3%
MVB 17.60 (0.30) 6.2%
KSB 17.30 (0.50) 5.1%
TMB 55.50 (0.80) 3.0%
PVC 14.30 (0.10) 2.1%
NNC 55.50 (0.00) 1.9%
DHA 64.80 (-0.60) 1.6%
PVB 38.80 (2.30) 1.6%
BKC 27.20 (2.40) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 54.60 -0.60 200 200
09:17 55.10 -0.10 1,000 1,200
09:25 54.90 -0.30 100 1,300
09:44 54.70 -0.50 1,100 2,400
09:48 54.70 -0.50 1,600 4,000
09:49 54.70 -0.50 1,500 5,500
09:56 55 -0.20 500 6,000
09:58 55 -0.20 600 6,600
10:10 55 -0.20 800 7,400
10:12 54.50 -0.70 10,000 17,400
10:13 55 -0.20 100 17,500
10:18 55 -0.20 700 18,200
10:23 55 -0.20 500 18,700
10:28 55 -0.20 400 19,100
10:30 55 -0.20 400 19,500
10:34 55 -0.20 800 20,300
10:35 55 -0.20 500 20,800
10:36 54.70 -0.50 300 21,100
10:39 55.20 0 100 21,200
10:45 54.70 -0.50 900 22,100
10:46 54.80 -0.40 300 22,400
10:47 54.70 -0.50 3,100 25,500
10:52 55.20 0 1,000 26,500
10:59 55 -0.20 500 27,000
11:10 54.80 -0.40 4,100 31,100
11:17 54.60 -0.60 500 31,600
11:18 54.60 -0.60 100 31,700
11:22 54.50 -0.70 2,400 34,100
11:24 54.50 -0.70 300 34,400
11:26 54.80 -0.40 100 34,500
13:10 54.50 -0.70 8,300 42,800
13:14 54.40 -0.80 200 43,000
13:16 54.40 -0.80 200 43,200
13:30 54.80 -0.40 100 43,300
13:31 54.40 -0.80 1,000 44,300
13:32 54.40 -0.80 3,000 47,300
13:35 54.40 -0.80 1,200 48,500
13:36 54.40 -0.80 400 48,900
13:44 54.40 -0.80 600 49,500
13:50 54.40 -0.80 800 50,300
13:58 54.30 -0.90 2,900 53,200
13:59 54.30 -0.90 2,300 55,500
14:10 54.40 -0.80 1,800 57,300
14:12 54.30 -0.90 100 57,400
14:17 54.20 -1 3,200 60,600
14:18 54.20 -1 2,800 63,400
14:19 54.20 -1 200 63,600
14:20 54.20 -1 100 63,700
14:21 54.20 -1 500 64,200
14:22 54.20 -1 1,100 65,300
14:24 54.20 -1 100 65,400
14:25 54.20 -1 600 66,000
14:26 54.50 -0.70 800 66,800
14:27 54.10 -1.10 5,000 71,800
14:28 54.70 -0.50 1,200 73,000
14:29 54.80 -0.40 1,500 74,500
14:30 55.50 0.30 9,200 83,700
14:45 55.50 0.30 25,900 109,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV95,96366,71165,49351,904280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753507,859
Tổng lợi nhuận trước thuế26,03520,22325,1867,20578,65045,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730160,724
Lợi nhuận sau thuế 21,36716,17720,1465,64863,33937,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,36716,17720,1465,64863,33937,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881123,446
Tổng tài sản486,229472,068458,506442,726486,229431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444399,907
Tổng nợ64,57870,07560,46462,71364,57857,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448114,500
Vốn chủ sở hữu421,651401,993398,043380,014421,651374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996285,407


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |