CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

44.80
-0.05
(-0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.85
44.85
44.85
44.05
36,900
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.20 200 44.80 300
44.15 2,300 44.85 4,200
44.10 3,000 44.90 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 39.70 (1.00) 35.7%
PVD 31.35 (0.55) 28.5%
HGM 177.70 (-0.30) 11.3%
MVB 16.60 (0.00) 6.2%
KSB 15.90 (0.10) 5.1%
TMB 54.20 (0.00) 3.0%
PVC 14.80 (0.10) 2.1%
NNC 44.80 (-0.05) 1.9%
DHA 45.30 (-0.50) 1.6%
PVB 27.30 (0.10) 1.6%
BKC 21.30 (0.10) 1.5%
TVD 10.10 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 44.85 0 100 100
09:30 44.60 -0.25 100 200
09:33 44.75 -0.10 100 300
09:34 44.75 -0.10 100 400
09:42 44.70 -0.15 100 500
10:22 44.50 -0.35 300 800
10:24 44.50 -0.35 4,700 5,500
10:36 44.50 -0.35 200 5,700
10:39 44.50 -0.35 700 6,400
10:44 44.50 -0.35 400 6,800
10:52 44.50 -0.35 100 6,900
10:55 44.50 -0.35 200 7,100
10:58 44.50 -0.35 200 7,300
11:14 44.40 -0.45 600 7,900
11:21 44.40 -0.45 400 8,300
11:22 44.40 -0.45 100 8,400
11:24 44.40 -0.45 300 8,700
11:25 44.40 -0.45 200 8,900
11:27 44.50 -0.35 600 9,500
11:28 44.80 -0.05 100 9,600
11:29 44.85 0 100 9,700
13:36 44.35 -0.50 400 10,100
13:37 44.35 -0.50 500 10,600
13:43 44.60 -0.25 100 10,700
13:50 44.35 -0.50 200 10,900
13:52 44.30 -0.55 700 11,600
13:56 44.55 -0.30 100 11,700
14:10 44.20 -0.65 1,200 12,900
14:12 44.55 -0.30 100 13,000
14:17 44.15 -0.70 800 13,800
14:18 44.15 -0.70 600 14,400
14:19 44.55 -0.30 100 14,500
14:22 44.15 -0.70 100 14,600
14:23 44.15 -0.70 400 15,000
14:24 44.15 -0.70 100 15,100
14:25 44.05 -0.80 9,200 24,300
14:28 44.70 -0.15 2,600 26,900
14:29 44.80 -0.05 4,000 30,900
14:45 44.80 -0.05 6,000 36,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |