CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

43.95
-0.95
(-2.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.90
43.90
44.25
43.90
3,100
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.00 800 44.50 200
43.95 4,700 44.70 200
43.90 100 44.85 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 37.00 (0.80) 35.7%
PVD 30.70 (0.20) 28.5%
HGM 175.50 (0.00) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.00 (0.00) 5.1%
TMB 56.40 (0.00) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 43.95 (-0.95) 1.9%
DHA 45.55 (0.35) 1.6%
PVB 26.60 (-0.20) 1.6%
BKC 21.40 (0.00) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 43.90 -0.90 1,500 1,500
09:47 43.90 -0.90 500 2,000
09:54 44.25 -0.55 500 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |