Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

5.60
0.02
(0.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
2. Các khoản giảm trừ doanh thu84124
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,372517,435
4. Giá vốn hàng bán977,591749,217576,6711,229,408498,709339,152519,269488,045
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,23553,12934,82796,06040,81533,67936,10429,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,97016,13737,5343,3832,9999011,1871,981
7. Chi phí tài chính15,87411,82723,89310,8443,69911,21715,00018,443
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,7065,01110,4525,7553,65610,22513,08816,502
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,98715,1779,4299,18712,5989,94911,4889,661
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,90918,73919,11726,99012,0528,64110,42710,199
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,43523,52219,92252,42215,4654,774375-6,931
12. Thu nhập khác5,1481,3301,9942,3824,1385,3744,59144,206
13. Chi phí khác7,3511,1466635,0081,5621,6133,27235,464
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,2021841,330-2,6262,5763,7621,3198,743
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,23323,70621,25349,79618,0428,5361,6951,812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5115,6714,34310,8564,0691,707339362
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,5035,6714,34310,8564,0691,707339362
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,73018,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-587
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,73118,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |