Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

6
-0.10
(-1.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,812226,231152,128293,832198,930258,82081,38772,36199,701848,794256,407120,565134,596141,818
4. Giá vốn hàng bán132,108211,427129,216278,536176,547252,77678,71168,69280,465804,027235,635109,281127,072133,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,70514,80322,91115,29622,3836,0442,6763,66919,23744,76820,77211,2837,5248,386
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,6982,1081,60869910,2219,57917,690573,193541,362241,970252
7. Chi phí tài chính4,4471,0894,9211,34613,5772,7016,2551,3596,3761,4571,8981,144799805
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2221,0891,3551,3441,5362,6964,9401,2801,9151,4571,4051,144797804
9. Chi phí bán hàng2,6614,2767,6396011,9873,7352,8173731,4031,4606,0592661,94595
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,9354,6714,5973,5363,9506,7036,8662,1117,5378,6237,5514,4242,8034,627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3606,8757,36310,51213,0902,4834,428-1177,11533,2826,6265,4743,9463,113
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2926,53810,8377,62513,3314,7631,8121,3092,42833,3167,4735,6356,0143,956
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1984,7688,5486,10010,6293,7831,4111,0471,03826,6475,9774,5084,8113,159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1984,7688,5486,10010,6293,7831,4111,0471,03826,6475,9774,5084,8113,159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |