CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

5.10
-0.10
(-1.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh332,470299,267325,982185,000366,118281,431229,244136,264328,987228,870294,707216,035336,089227,577307,457230,773253,657206,829349,980229,414
2. Các khoản giảm trừ doanh thu64104349223100
3. Doanh thu thuần (1)-(2)332,470299,267325,982185,000366,054281,431229,244136,264328,987228,870294,707216,035335,984227,228307,234230,673253,657206,829349,980229,414
4. Giá vốn hàng bán316,714289,138313,967172,885351,533268,907223,157122,610307,887215,058278,379202,172322,945207,890290,212221,098250,271188,910323,871211,010
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,75610,13012,01512,11514,52112,5256,08813,65421,10013,81216,32813,86313,04019,33717,0229,5753,38617,92026,10918,405
6. Doanh thu hoạt động tài chính2062603185737025175212025813722545941342425181
7. Chi phí tài chính8,4188,0498,1837,0897,4507,5328,96010,03810,23710,17811,3269,2277,76514,71211,4785,1124,8628,86910,2707,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,3858,0497,9557,0587,2687,5328,89910,03810,21010,15411,2439,2327,67715,36911,4605,1124,8628,86910,1827,955
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,1911,0691,4511,3481,7801,6181,3541,1341,4971,2731,4941,3011,7171,3631,4401,1291,5031,3651,5121,464
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6813,2531,8053,2444,2592,919-4,5542,0868,6371,8303,2032,5703,1232,3373,1341,7803,8361,71010,5496,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,671-1,9828944901,4034815023998495573868016609711,0641,555-6,4746,4003,7972,715
12. Thu nhập khác6742,474623503413883078-172223217231584315
13. Chi phí khác5111634802100244358651218201201337361
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6232,47446316-7683858643-258-52111994-119572-373-305
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,2944929398066355181,0894425915525978018599749451,560-6,4026,0273,7682,720
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành53599191168310124267951361111191601752131723531,274764544
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53599191168310124267951361111191601752131723531,274764544
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,7593937486383253958223464554424786416837627731,207-6,4024,7533,0042,176
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,7593937486383253958223464554424786416837627731,207-6,4024,7533,0042,176

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |