CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

18
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,15734,47737,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,15734,47737,271
4. Giá vốn hàng bán34,95723,15529,589
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20011,3217,681
6. Doanh thu hoạt động tài chính8811883
7. Chi phí tài chính488462454
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9994,3076,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,1996,6701,063
12. Thu nhập khác425312338
13. Chi phí khác1304
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)425182334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,7746,8521,397
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành750132
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)750132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,7746,1021,265
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,7746,1021,265

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |