CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
17.80
18
17.80
2,100
13.0K / 10.4K
1.7K / 1.4K
12.1x / 15.2x
1.6x / 2.0x
10% # 13%
0.9
210 Bi
13 Mi / 13Mi
239
21 - 11.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 300 18.20 300
17.70 300 20.70 10,000
16.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 17.80 -0.20 200 200
13:10 18 0 1,900 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.12) 0% 17.20 (0.02) 0%
2020 179 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%
2021 126.97 (0.13) 0% 0.01 (0.02) 135%
2022 125.19 (0.13) 0% 15.44 (0.02) 0%
2023 130.03 (0) 0% 17.08 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,15734,47737,271139,924134,514125,847125,310121,953123,503
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,7746,8521,39719,45719,23721,94018,88919,47817,894
Lợi nhuận sau thuế -7,7746,1021,26517,29416,98519,68016,88018,05415,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,7746,1021,26517,29416,98519,68016,88018,05415,875
Tổng tài sản178,118179,158180,034177,746178,118177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
Tổng nợ51,66545,70042,67847,95851,66547,95838,95832,06632,29534,49746,46580,71164,01161,559
Vốn chủ sở hữu126,454133,458137,356129,788126,454129,788116,994114,809109,629109,349100,93691,83380,89578,338


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |