CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

18
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52,33558,44852,76553,09250,29549,04847,06169,90532,81326,695
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,81919,7407,56010,48114,23927,8328,49918,9528,3691,540
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,5005,00011,00012,00010,6114,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,31715,32717,31016,13214,50910,72221,77638,72011,45810,247
IV. Tổng hàng tồn kho12,87614,99016,18413,7378,75910,49512,75512,00712,31713,377
V. Tài sản ngắn hạn khác8223,3917117412,177312266691,531
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,783119,298103,18893,78391,62894,798100,340102,639112,093113,203
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3501,350
II. Tài sản cố định92,19487,06073,23462,53777,65382,06683,98089,254101,78793,997
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,43511,97712,07917,5453,5792,8007,5644,4431,6779,147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,0008,0008,0008,0008,0008,0008,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,80410,2617,8753,7012,3951,932796942628708
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN178,118177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
A. Nợ phải trả51,66547,95838,95832,06632,29534,49746,46580,71164,01161,559
I. Nợ ngắn hạn19,02121,07320,94214,52322,12016,17719,98862,73940,46716,291
II. Nợ dài hạn32,64326,88518,01617,54310,17518,32026,47717,97323,54445,269
B. Nguồn vốn chủ sở hữu126,454129,788116,994114,809109,629109,349100,93691,83380,89578,338
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN178,118177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |