CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An (ntf)

10.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh172,558196,250213,312179,950214,358247,039
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4238378732588821,026
3. Doanh thu thuần (1)-(2)172,135195,413212,438179,692213,476246,013
4. Giá vốn hàng bán130,998153,316165,946142,772172,155201,115
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,13742,09746,49236,92041,32144,898
6. Doanh thu hoạt động tài chính3611,2301,0511,2257501,528
7. Chi phí tài chính1644551643751,616
-Trong đó: Chi phí lãi vay27451643751,615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,54422,75620,99419,17421,02323,035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,43417,29018,71516,19617,54119,145
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,3563,2367,7832,7103,1322,630
12. Thu nhập khác19525557814385
13. Chi phí khác330185763825105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-135-160-21-3049280
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2203,0767,7622,4063,1412,910
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8746571,642428683642
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8746571,642428683642
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3462,4196,1201,9782,4582,268
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3462,4196,1201,9782,4582,268

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |