CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

57.80
-0.40
(-0.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3041,884,4951,221,8671,760,186962,0011,373,4721,373,7441,236,5271,321,0741,588,1461,353,5761,769,6001,122,2131,548,7631,051,7881,324,9411,069,984
2. Các khoản giảm trừ doanh thu45,18149,17265,59939,25458,38020,49279,82613,28722,91972,54919,97621,27526,47232,20252,52537,22485,69135,47392,9978,897
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,881,4391,609,5831,990,7521,269,0501,826,1141,201,3751,680,360948,7141,350,5541,301,1961,216,5511,299,7991,561,6741,321,3741,717,0751,084,9891,463,0721,016,3151,231,9441,061,088
4. Giá vốn hàng bán1,283,9871,110,6001,352,980910,6391,226,266858,8751,127,190674,283901,342909,833885,505922,9641,208,9291,063,3021,212,880809,4241,191,923793,700985,235711,752
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)597,453498,983637,773358,411599,848342,499553,170274,431449,211391,362331,045376,834352,746258,073504,196275,564271,149222,615246,709349,336
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,22646,88540,91736,55230,92924,70520,41815,53811,45727,53121,5585,17118,88916,99716,14112,36113,0289,08418,5873,584
7. Chi phí tài chính56,35937,77951,66622,40158,16717,28343,02320,74454,87028,22130,53845,55744,92429,64540,56826,79722,90323,56513,24815,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,3422,72256,42832,1127,9868,183
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,6044,47419,36618,7849,1382,9477,7172,98714,369-5,4776,054-63-11,774-534,11532,09722,506-5,7544,869953
9. Chi phí bán hàng231,020131,376186,19491,732242,15691,420205,01694,259171,539166,760123,592162,739191,066107,139232,00990,153113,07977,68855,990157,757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp98,13868,80680,82347,17077,21850,09051,97547,91854,46841,75454,67739,16943,77338,73040,90830,96739,34032,81737,29627,727
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)256,766312,381379,374252,445262,374211,358281,292130,036194,161176,682149,849134,47780,09799,502210,966172,105131,36191,874163,631152,824
12. Thu nhập khác9031,5849,3351,4043,8381,1173,6365691,8238101,8961,0371,7415931,0085658,4524,094771636
13. Chi phí khác10,4152607,1322171,8753,471361621,344-1729956411151381,2041,6503,87151105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,5121,3242,2031,1871,964-2,3543,2755074798271,8669411,100479870-6396,802223720531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)247,254313,705381,577253,632264,337209,003284,567130,543194,640177,509151,716135,41981,19799,981211,835171,466138,16392,097164,351153,355
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,35156,05661,00141,65247,73937,05646,29721,48029,91929,26623,46916,97611,90016,07934,74921,92320,58714,50224,45223,175
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại59616161615840595959595961678080-70-123-1139
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)44,41056,11761,06241,71347,79937,11446,33721,54029,97829,32523,52817,03611,96116,14734,82922,00320,51814,37924,45123,314
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)202,844257,588320,514211,919216,538171,889238,229109,003164,662148,183128,187118,38369,23683,834177,006149,463117,64577,718139,900130,041
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)202,844257,588320,514211,919216,538171,889238,229109,003164,662148,183128,187118,38369,23683,834177,006149,463117,64577,718139,900130,041

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |