CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum (nxt)

3.90
0.20
(5.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,583116,794109,44470,69134,32519,444
4. Giá vốn hàng bán113,366105,857103,39658,70727,65812,582
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,21710,9376,04811,9846,6676,862
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,11014453181165
7. Chi phí tài chính1,4163,9582,5132,3811,2992,473
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4153,9512,5132,3811,2992,473
9. Chi phí bán hàng584
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7231,525865808445653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1895,4692,7159,1134,9233,316
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0924,9305,7038,6652,8823,620
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4534,1045,0686,8422,4783,239
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4534,0155,0636,8422,4783,239

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |