CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

5.70
0.10
(1.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705729,571788,045669,356506,112310,830272,977169,870
2. Các khoản giảm trừ doanh thu58,32334,83914,4916,4937,1874,2348171,2062,0548377042,689852223145
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,129,933983,737974,691995,531399,160884,8601,176,4061,130,8971,089,531979,868728,868785,356668,504505,888310,686272,977169,870
4. Giá vốn hàng bán581,768513,926521,776524,453404,720511,723675,306629,279596,959550,429405,735485,754423,399316,624184,840133,016133,770
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)548,166469,811452,915471,078-5,560373,138501,100501,618492,572429,439323,133299,602245,104189,265125,846139,96136,100
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,65724,82853,09021,55918,801285,12630,36319,87113,73119,353179,193113,454379,401338,920227,02734,75862,587
7. Chi phí tài chính108,079117,97118,45011,10623,59789,72075,91883,38489,411138,91899,899119,247249,218237,997125,00214,74223,872
-Trong đó: Chi phí lãi vay108,068107,77020,20714,53013,53428,71774,07483,00875,928112,27083,868112,136185,129236,623123,59614,74219,544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh360261881851,5093,4982,762163
9. Chi phí bán hàng208,905180,844171,670173,41677,127156,487171,108142,604138,021127,679113,008116,52181,66162,92834,9869,2504,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,154130,209147,777167,581402,689117,864193,319198,697221,553246,399214,610965,786107,12595,560109,01842,0079,553
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)135,68565,615168,109140,534-490,172294,19391,47997,06557,406-64,20474,993-786,989189,998134,46184,030108,71961,090
12. Thu nhập khác12,087158,4456,64128927,9678623,2343,7381,4626,1993,7403,4359,7302,41427,0966,96059,283
13. Chi phí khác12,13615,14033,34713,6181,41312,30221,64416,40622,47522,92328,61615,4626,2325,0362,6737,890106,340
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-49143,305-26,706-13,32826,554-11,440-18,410-12,668-21,013-16,723-24,876-12,0273,498-2,62224,424-930-47,057
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,92750,117-799,016193,496131,839108,454107,79014,033
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,97532,36345,35554,9533,91835,51441,81140,19839,73234,39430,02619,44975,01952,46522,45032,732170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại324-179-23,563-843-24,028-15314237829,070-17348,325-5442,31912,0313,584
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,29832,18421,79154,8693,92111,48741,65740,33940,11063,46429,85367,77474,47654,78534,48132,7323,755
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,39120,264-866,790119,02077,05473,97375,05710,278
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,262-1,053-10,493-22,330-25,675-27,116-6,9091,9312,2482,112-5,7579,449-5,980-19,000442,993325
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,50326,021-876,239125,00096,05473,92872,0649,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |