Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (oil)

17.70
-2.20
(-11.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,482,92732,776,50739,908,94832,790,52029,078,57631,079,31734,710,36629,625,75735,797,87124,014,97822,326,31820,538,89924,662,30225,963,23630,372,28523,289,50420,039,22712,615,72013,424,47911,768,947
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6414001,3291,8793,0802,1152,3241,4193,9772,6031,4711,1131,4825,1001,3433,9253,5333,7441,130
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,482,28632,776,10639,907,61932,788,64129,075,49631,077,20234,708,04129,624,33735,793,89424,012,37422,324,84720,537,78724,662,30225,961,75330,367,18523,288,16120,035,30212,612,18713,420,73511,767,817
4. Giá vốn hàng bán47,078,94131,776,12938,743,32531,957,35628,014,09430,244,91333,630,32028,446,88135,156,40422,864,82521,242,02519,558,95923,394,08725,640,78728,930,39822,244,85719,028,45612,039,13812,593,29710,988,915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,403,345999,9781,164,294831,2851,061,402832,2891,077,7221,177,456637,4901,147,5501,082,822978,8281,268,215320,9661,436,7871,043,3041,006,846573,049827,438778,902
6. Doanh thu hoạt động tài chính185,135207,204229,582171,216134,268135,530174,410206,943199,543246,454237,152159,370162,492123,481133,189133,124104,284103,788107,40299,594
7. Chi phí tài chính114,828138,850102,973101,62675,74266,358141,56351,52098,97792,974103,52087,64990,54951,159132,14162,35048,97453,52353,94342,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay110,98588,56373,04966,54054,75950,42944,70638,02254,79872,70668,60365,04543,40241,47551,08343,73532,95742,01840,14429,553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-180,4453,360-1,213-4737,301-8115,7774,5126,8011,3743,5996302,811-13,24217,09259920,1554,14636,3568,344
9. Chi phí bán hàng795,436715,254749,660630,453701,047627,420723,971743,449524,358728,952653,545573,246676,205547,647565,299523,533561,099395,830443,036432,768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp322,494239,353293,267232,176283,338228,660262,307301,468275,773268,387325,235272,722403,012209,743245,057238,084206,637167,651147,169212,492
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)175,276117,084246,76537,772142,84544,569130,068292,475-55,274305,065241,272205,212263,753-377,343644,571353,060314,57663,978327,048198,777
12. Thu nhập khác57,73158,5297,1028,71725,31216,83915,9429,43317,673-24414,19880,40321,8567,0207,41410,63710,25216,97314,5308,296
13. Chi phí khác27,1217,9543,3295,06329,1448,9226,0322,8142,7111,9936,2996521,0691,00317,43410,6486,88950913,635560
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,61050,5743,7733,654-3,8317,9179,9106,61914,962-2,2377,89879,75120,7876,017-10,020-113,36316,4648967,737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)205,886167,659250,53841,426139,01352,486139,978299,094-40,312302,828249,170284,963284,540-371,326634,551353,049317,93980,442327,943206,514
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80,83826,76348,2814,45349,5451,43837,65758,122-2,21159,51167,71244,207-22,100-8,790110,88165,85462,04526,03156,04921,801
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,2911,976-3,69011,007-1,62613,9801,540-3,235-1,6248,58217,759-24,87911,86210,8941,8214,2911,555-2,159-2,096-5,913
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)90,12928,73944,59115,46047,91915,41839,19754,886-3,83568,09385,47119,329-10,2392,104112,70270,14563,60023,87253,95315,888
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)115,757138,920205,94725,96691,09537,068100,781244,207-36,478234,736163,700265,634294,779-373,430521,849282,904254,33956,570273,990190,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22,14213,68727,007-1,98028,7179,27015,45410,83015,12515,4599,09611,18460,770-54,160107,24464,27652,62513,53354,25949,043
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)93,614125,233178,94027,94662,37827,79885,328233,377-51,602219,276154,604254,451234,009-319,270414,605218,628201,71443,037219,731141,583

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |