CTCP Dược phẩm OPC (opc)

22.05
-0.15
(-0.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,124,546969,5531,008,9571,194,0031,126,408966,484994,1321,005,114963,929793,304663,914612,880564,443504,339409,828354,995372,705219,019180,142156,247
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,5589774,07022,3892,6808934,7422,6362,1942,8997017206246057412241,2424797201,103
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,122,987968,5761,004,8871,171,6141,123,728965,591989,3901,002,478961,735790,405663,213612,160563,819503,733409,088354,771371,463218,540179,422155,144
4. Giá vốn hàng bán658,043565,760577,798686,763683,646590,010572,537571,411555,631441,161361,378301,742277,887257,208200,902197,827235,208125,72193,10288,500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)464,944402,816427,089484,851440,082375,580416,853431,067406,104349,244301,835310,418285,932246,526208,185156,944136,25592,81986,32066,644
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,2638,97716,5828,2574,0985,0424,6454,3166,0974,4341,9681,4289599682,8856,3695,9466,7454,227216
7. Chi phí tài chính6,2796,8937,4788,12211,63710,29014,08612,62210,6019,6937,7596,8732,87014,31515,840825-7,1157,6391,6592,386
-Trong đó: Chi phí lãi vay3359254,8195,4907,5205,6484,0562,8978123,0555,92713,2106,842755854173202,386
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,9331,5358387981731,8772101,416764828539320563-3,000
9. Chi phí bán hàng222,142187,810180,932208,686190,207154,276192,143208,467194,642166,901141,251171,088154,664109,30484,44367,85462,63242,15538,83324,169
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,48380,573100,03797,52983,16284,89395,02799,94094,55477,80463,80748,48247,39147,93744,46228,48022,40315,95312,68210,278
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)148,235138,053156,063179,568159,347133,040120,451115,770113,167100,10891,52585,72382,52872,93866,32466,15564,28033,81637,37330,028
12. Thu nhập khác1,01198572384132544610,87716,3016974936431,8191,3502,25674640156766933862
13. Chi phí khác1,1721,9121,4624854327091451,825481159991,3513531433,8327701,83128
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-161-927-740356-107-26210,73314,4762173345444699972,113-3,086-369-1,26366833062
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)148,074137,126155,323179,924159,241132,778131,183130,246113,384100,44292,06886,19283,52575,05163,23865,78663,01634,48437,70330,090
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,12822,70839,37237,38037,23330,03529,40529,27726,99422,02821,62120,38927,28020,62712,79315,23813,6243,2293,8263,027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,5054,964-6,368150-1,355-164530207-1,028-252131144-10-1,322-32273-3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,62327,67233,00437,53035,87829,87129,93529,48425,96621,77621,75220,53227,26919,30612,76115,26413,6243,2323,8233,027
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)116,451109,454122,319142,394123,363102,907101,249100,76287,41878,66670,31665,65956,25655,74550,47750,52249,39331,25133,88127,063
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5402,39485266-3,014-2,8843182,617587555
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)115,912107,060122,234142,128126,377105,791100,93198,14586,83178,11270,31665,65956,25655,74550,47750,52249,39331,25133,88127,063

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |