CTCP Dược phẩm OPC (opc)

19.95
-0.05
(-0.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh403,378273,190237,294210,683337,729194,216216,403221,205326,779222,567264,497198,387301,833298,180214,373380,786352,945299,328194,703279,542
4. Giá vốn hàng bán246,377157,277135,120119,270200,108116,245132,404117,002193,161123,949153,652110,555182,514146,151125,913235,014225,018181,339117,749158,707
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)156,396115,477101,87491,197137,42177,77883,468104,149130,29198,517110,45687,579117,254132,24088,231145,424127,472116,83476,493120,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,1372,9384,8282,3602,9691,3442,2452,4182,4661,9516,0556,1112,4151,9902,5551,2901,3473131,860579
7. Chi phí tài chính2,0101,4761,3101,4831,7581,0127983,3242,6031,5051,8141,5579341,9151,8272,8763,5033,2092,4252,500
-Trong đó: Chi phí lãi vay-8181223112-8723035509191,3101,3811,208
9. Chi phí bán hàng81,41452,23551,06837,42673,59431,79537,86444,58461,24438,10946,48934,82942,41961,77433,02670,08655,29549,29234,10251,562
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,01923,84726,24424,37225,90718,05219,51917,10236,90021,14821,30920,68031,19423,52519,19922,97322,79021,30919,54320,419
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,94041,41828,15530,72339,62228,55427,98741,85732,61339,79447,04636,66945,58047,31936,80550,74547,20143,25022,30646,590
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,92741,33728,19830,61238,69028,54628,06541,79131,80339,88646,90936,78345,96347,38736,75350,92547,21143,26022,09546,675
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,74532,64021,95024,11731,07422,59522,39033,36924,21231,64337,41529,11236,28137,75828,97440,28936,31033,35116,86936,833
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,53032,48221,87224,02730,39022,69821,99131,95424,52931,82936,89329,06036,48137,63228,68740,23736,81334,64217,93936,983

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |