CTCP Dược phẩm OPC (opc)

22.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh337,729194,216216,403221,205326,779222,567264,497198,387301,833298,180214,373380,786352,945299,328194,703279,542291,646213,888194,182266,845
2. Các khoản giảm trừ doanh thu200193530543,3271013892532,06519,7882303474561,15546160816631532883
3. Doanh thu thuần (1)-(2)337,529194,023215,873221,151323,452222,466264,108198,135299,768278,392214,144380,439352,489298,173194,242278,934291,480213,573193,854266,761
4. Giá vốn hàng bán200,108116,245132,404117,002193,161123,949153,652110,555182,514146,151125,913235,014225,018181,339117,749158,707177,427134,962123,025155,053
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,42177,77883,468104,149130,29198,517110,45687,579117,254132,24088,231145,424127,472116,83476,493120,227114,05278,61170,829111,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9691,3442,2452,4182,4661,9516,0556,1112,4151,9902,5551,2901,3473131,8605791,6253462,221850
7. Chi phí tài chính1,7581,0127983,3242,6031,5051,8141,5579341,9151,8272,8763,5033,2092,4252,5002,3441,9952,6943,256
-Trong đó: Chi phí lãi vay-8181223112-8723035509191,3101,3811,2081,0331,1421,5611,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh491291454300603881474545830271-34-29-8824265773323962-181
9. Chi phí bán hàng73,59431,79537,86444,58461,24438,10946,48934,82942,41961,77433,02670,08655,29549,29234,10251,56239,42233,59030,78350,103
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,90718,05219,51917,10236,90021,14821,30920,68031,19423,52519,19922,97322,79021,30919,54320,41937,55515,46613,77118,101
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,62228,55427,98741,85732,61339,79447,04636,66945,58047,31936,80550,74547,20143,25022,30646,59037,12928,22826,76540,918
12. Thu nhập khác3681692991501552232491955791022021816553901168298159106
13. Chi phí khác1,29917722121596513038680196342551554330132815643276
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-932-879-66-81092-13711538368-521801010-21184-7323412731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,69028,54628,06541,79131,80339,88646,90936,78345,96347,38736,75350,92547,21143,26022,09546,67536,39728,26326,89140,948
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,0545,4005,6412,60615,2108,3858,9256,84811,3509,5626,01210,55412,1499,6875,33410,0638,9386,4695,8968,455
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,438552345,816-7,618-142569823-1,669681,76783-1,247221-108-221-174109-16263
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,6165,9525,6768,4227,5928,2439,4947,6729,6829,6297,77910,63710,9019,9085,2269,8428,7646,5785,7348,518
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,07422,59522,39033,36924,21231,64337,41529,11236,28137,75828,97440,28936,31033,35116,86936,83327,63421,68521,15832,431
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát684-1033991,415-318-17152351-19912728752-504-1,290-1,070-151-1,203-1,218-54583
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,39022,69821,99131,95424,52931,82936,89329,06036,48137,63228,68740,23736,81334,64217,93936,98328,83722,90321,70332,347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |