CTCP Dược phẩm OPC (opc)

22.05
-0.15
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.20
22.80
22.05
2,800
13.7K
1.7K
13.8x
1.7x
9% # 12%
0.7
1,473 Bi
64 Mi
4,822
25.6 - 21.8
345 Bi
877 Bi
39.4%
71.76%
208 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.10 100 22.50 1,000
22.00 600 22.60 1,700
21.95 1,000 22.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 22.20 0 100 100
13:10 22.80 0.60 600 700
13:17 22.80 0.60 400 1,100
13:20 22.20 0 100 1,200
13:41 22.80 0.60 100 1,300
14:10 22.20 0 1,000 2,300
14:25 22.10 -0.10 400 2,700
14:26 22.05 -0.15 100 2,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 760 (0.96) 0% 103 (0.09) 0%
2018 850 (1.01) 0% 117 (0.10) 0%
2019 875 (0.99) 0% 0 (0.10) 0%
2020 815 (0.97) 0% 0 (0.10) 0%
2021 866 (1.13) 0% 0.02 (0.12) 617%
2023 1,286 (0.20) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV403,378273,190237,294210,6831,124,546969,5531,008,9571,194,0031,126,408966,484994,1321,005,114963,929793,304
Tổng lợi nhuận trước thuế47,92741,33728,19830,612148,074137,126155,323179,924159,241132,778131,183130,246113,384100,442
Lợi nhuận sau thuế 37,74532,64021,95024,117116,451109,454122,319142,394123,363102,907101,249100,76287,41878,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,53032,48221,87224,027115,912107,060122,234142,128126,377105,791100,93198,14586,83178,112
Tổng tài sản1,371,6961,309,5381,242,7291,196,5131,371,6961,221,5721,260,8211,246,2251,238,2011,152,6251,180,0311,189,3941,062,633774,747
Tổng nợ396,157364,744330,575304,331396,157344,754376,657374,260495,177442,110492,368563,378491,661230,395
Vốn chủ sở hữu975,539944,794912,154892,182975,539876,818884,164871,964743,023710,515687,663626,016570,972544,351


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |