CTCP Dược phẩm OPC (opc)

22.05
-0.15
(-0.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV403,378273,190237,294210,683337,7291,124,546969,5531,008,9571,194,0031,126,408966,484994,1321,005,114963,929793,304
Giá vốn hàng bán246,377157,277135,120119,270200,108658,043565,760577,798686,763683,646590,010572,537571,411555,631441,161
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV156,396115,477101,87491,197137,421464,944402,816427,089484,851440,082375,580416,853431,067406,104349,244
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh47,94041,41828,15530,72339,622148,235138,053156,063179,568159,347133,040120,451115,770113,167100,108
Tổng lợi nhuận trước thuế47,92741,33728,19830,61238,690148,074137,126155,323179,924159,241132,778131,183130,246113,384100,442
Lợi nhuận sau thuế 37,74532,64021,95024,11731,074116,451109,454122,319142,394123,363102,907101,249100,76287,41878,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,53032,48221,87224,02730,390115,912107,060122,234142,128126,377105,791100,93198,14586,83178,112
Tổng tài sản ngắn hạn1,051,414986,353927,642884,348904,0851,051,414903,835927,671911,258886,325790,208824,478692,766603,345530,206
Tiền mặt222,426142,415136,870185,519207,594222,426175,594294,27486,591194,56459,43762,11792,512125,59097,535
Đầu tư tài chính ngắn hạn95,969175,769134,26969,06939,06995,96971,06926,839228,56823,53830,40435,0693,0696917,069
Hàng tồn kho418,954411,144423,808405,656390,299418,954390,299375,042419,111526,547540,178552,487438,346315,713279,975
Tài sản dài hạn320,283323,186315,088312,166317,737320,283317,737333,151334,967351,875362,417355,553496,628459,288244,541
Tài sản cố định198,139199,269199,453204,731210,092198,139210,092223,362234,536252,764247,537242,967253,226210,497210,757
Đầu tư tài chính dài hạn21,28524,50523,94525,44424,99621,28524,99624,38524,20323,68825,20823,99524,67627,66021,374
Tổng tài sản1,371,6961,309,5381,242,7291,196,5131,221,8221,371,6961,221,5721,260,8211,246,2251,238,2011,152,6251,180,0311,189,3941,062,633774,747
Tổng nợ396,157364,744330,575304,331345,030396,157344,754376,657374,260495,177442,110492,368563,378491,661230,395
Vốn chủ sở hữu975,539944,794912,154892,182876,792975,539876,818884,164871,964743,023710,515687,663626,016570,972544,351

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.81K1.67K1.91K2.22K4.76K3.98K3.80K3.69K3.43K3.09K2.78K3.40K4.38K4.34K4.11K6.17K6.03K3.82K4.14K3.30K
Giá cuối kỳ24K25K22.58K24.27K20.95K20.74K15.21K15.69K17.87K11.12K9.47K8.55K8.92K5.12K3.40K3.06K4.33K1.97K78K78K
Giá / EPS (PE)13.26 (lần)14.96 (lần)11.83 (lần)10.94 (lần)4.41 (lần)5.21 (lần)4.01 (lần)4.25 (lần)5.21 (lần)3.60 (lần)3.41 (lần)2.51 (lần)2.04 (lần)1.18 (lần)0.83 (lần)0.50 (lần)0.72 (lần)0.52 (lần)18.85 (lần)23.60 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.37 (lần)1.65 (lần)1.43 (lần)1.30 (lần)0.49 (lần)0.57 (lần)0.41 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)0.35 (lần)0.36 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)3.55 (lần)4.09 (lần)
Giá sổ sách15.23K13.69K13.80K13.61K27.96K26.73K25.87K23.55K22.56K21.51K18.04K20.21K28.19K26.46K24.91K35.92K32.01K28.53K26.63K8.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.58 (lần)1.83 (lần)1.64 (lần)1.78 (lần)0.75 (lần)0.78 (lần)0.59 (lần)0.67 (lần)0.79 (lần)0.52 (lần)0.52 (lần)0.42 (lần)0.32 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)2.93 (lần)9 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)19 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.65%73.99%73.58%73.12%71.58%68.56%69.87%58.25%56.78%68.44%59.86%59.15%56.05%51.14%46.01%58.10%74.97%62.91%74.42%70.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.35%26.01%26.42%26.88%28.42%31.44%30.13%41.75%43.22%31.56%40.14%40.85%43.95%48.86%53.99%41.90%25.03%37.09%25.58%29.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.88%28.22%29.87%30.03%39.99%38.36%41.73%47.37%46.27%29.74%22.83%26.88%32.69%31.71%34.46%26.65%31.97%8.95%10.04%43.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu40.61%39.32%42.60%42.92%66.64%62.22%71.60%89.99%86.11%42.32%29.58%36.76%48.56%46.44%52.58%36.33%46.99%9.83%11.16%78.46%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.12%71.78%70.13%69.97%60.01%61.64%58.27%52.63%53.73%70.26%77.17%73.12%67.31%68.29%65.54%73.35%68.03%91.05%89.96%56.04%
6/ Thanh toán hiện hành271.86%265.86%249.54%247.06%181.02%180.76%169.40%124.28%124.28%236.73%271.80%227.89%176.57%190.84%229.67%396.41%266.84%729.17%760.26%161.96%
7/ Thanh toán nhanh163.53%151.05%148.66%133.43%73.48%57.19%55.89%45.64%59.25%111.72%108.29%78.27%63.96%66.43%67.89%178.35%183.65%442.84%582.95%99.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.51%51.65%79.16%23.48%39.74%13.60%12.76%16.60%25.87%43.55%35.61%28.79%16.27%20.04%12.21%49.43%23.66%71.41%171.61%21.05%
9/ Vòng quay Tổng tài sản81.98%79.37%80.02%95.81%90.97%83.85%84.25%84.51%90.71%102.40%112.21%114.98%104.82%101.24%87.77%88.53%96.72%85.35%74.30%123.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn106.96%107.27%108.76%131.03%127.09%122.31%120.58%145.09%159.76%149.62%187.46%194.38%187.03%197.98%190.77%152.38%129.01%135.67%99.83%174.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu115.27%110.58%114.11%136.93%151.60%136.03%144.57%160.56%168.82%145.73%145.40%157.24%155.73%148.26%133.92%120.68%142.17%93.74%82.59%220.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho157.07%144.96%154.06%163.86%129.84%109.23%103.63%130.36%175.99%157.57%169.62%145.76%144.37%154.89%132.76%154.37%261.15%198.32%221.23%257.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.31%11.04%12.11%11.90%11.22%10.95%10.15%9.76%9.01%9.85%10.59%10.71%9.97%11.05%12.32%14.23%13.25%14.27%18.81%17.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.45%8.76%9.69%11.40%10.21%9.18%8.55%8.25%8.17%10.08%11.88%12.32%10.45%11.19%10.81%12.60%12.82%12.18%13.97%21.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.88%12.21%13.82%16.30%17.01%14.89%14.68%15.68%15.21%14.35%15.40%16.85%15.52%16.39%16.49%17.18%18.84%13.38%15.53%38.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)18%19%21%21%18%18%18%17%16%18%19%22%20%22%25%26%21%25%36%31%
Tăng trưởng doanh thu15.99%-3.91%-15.50%6%16.55%-2.78%-1.09%4.27%21.51%19.49%8.33%8.58%11.92%23.06%15.45%-4.75%70.17%21.58%15.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.27%-12.41%-14%12.46%19.46%4.82%2.84%13.03%11.16%11.09%7.09%16.71%0.92%10.44%-0.09%2.29%58.05%-7.76%25.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.91%-8.47%0.64%-24.42%12%-10.21%-12.60%14.59%113.40%70.60%-5.73%-18.61%11.42%-1.81%50.58%-13.27%436.62%-5.69%-56.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.26%-0.83%1.40%17.35%4.58%3.32%9.85%9.64%4.89%19.22%17.14%7.54%6.55%11.16%4.03%12.21%12.20%7.12%207.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.29%-3.11%1.17%0.65%7.42%-2.32%-0.79%11.93%37.16%30.95%10.99%-1.01%8.09%6.69%16.44%4.06%50.17%5.83%91.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |