CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

26.15
0.30
(1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,069,1241,061,5271,082,0011,045,946930,322969,0441,010,683939,005984,765795,211886,328927,109758,023963,1421,034,3711,080,240953,398649,210905,9281,021,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu159,724152,381175,863184,057168,036172,134159,687143,788121,910122,44578,72285,39099,47996,670126,634114,295100,20888,275152,654140,859
3. Doanh thu thuần (1)-(2)909,400909,145906,138861,890762,285796,911850,996795,216862,855672,767807,606841,719658,544866,472907,737965,945853,190560,935753,274881,119
4. Giá vốn hàng bán803,983822,217778,960759,930663,396695,123735,373695,480747,373577,050699,321727,451571,567740,578761,900841,384732,086478,788634,588756,265
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)105,41786,929127,178101,95998,890101,788115,62499,737115,48295,717108,285114,26886,977125,894145,837124,561121,10482,147118,685124,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,99210,80210,21010,6337,90814,18411,90212,17216,18714,68613,50114,10617,56116,35315,81016,29114,93021,63117,88016,218
7. Chi phí tài chính13,52415,44017,43213,30217,8609,08918,66114,58216,68322,22516,86519,92719,46133,78926,32514,84110,99614,46513,33113,734
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,69613,73911,5449,79810,1609,28810,91411,57512,86214,51715,78416,20015,09013,50913,54210,9949,91810,91412,86512,236
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng49,85547,50247,23243,01331,87350,53149,32441,64043,59748,76751,13258,53934,54147,37850,85258,22740,51748,30958,72859,192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,89215,28723,25415,31016,44616,12917,05715,27920,80213,39711,79414,69320,44613,27916,23412,52715,11910,48713,16613,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,13719,50249,47040,96740,61940,22242,48340,40850,58626,01441,99535,21530,09047,80168,23655,25769,40230,51751,34055,042
12. Thu nhập khác3591,0525151194161394571663244816741911510815,706254293
13. Chi phí khác31381321111241,2305100340
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3561,052515119-91533815515531348650-1,21211010815,606-3254253
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,49320,55549,98541,08640,61040,37642,86440,46350,74126,32742,04235,21530,74046,58968,34655,36585,00830,51451,59455,295
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6294,31911,13411,9489,0668,0758,06812,63115,8145,2659,1569,0525,9969,58713,64213,65116,9176,10810,19415,114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,241-271-725571-16-14718547110142
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,3884,31910,86311,9488,3408,0758,63912,63115,7975,2659,0089,0526,1819,58713,68913,65117,0276,10810,33615,114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,10516,23639,12229,13832,26932,30034,22627,83234,94321,06133,03426,16424,55937,00254,65741,71467,98124,40741,25840,181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,10516,23639,12229,13832,26932,30034,22627,83234,94321,06133,03426,16424,55937,00254,65741,71467,98124,40741,25840,181

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |