CTCP Tập đoàn Pan (pan)

18.75
0.20
(1.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,014,71216,757,49913,716,60214,094,6119,462,8888,541,8607,985,8557,941,9104,175,8822,867,6772,764,8941,147,650625,912283,709240,853201,674158,441126,42995,57327,470
2. Các khoản giảm trừ doanh thu426,579575,866512,005439,508214,316212,609173,100113,322100,942114,311115,30325,8728,323275530
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,588,13316,181,63213,204,59713,655,1039,248,5728,329,2517,812,7557,828,5884,074,9402,753,3662,649,5921,121,777617,589283,709240,853201,674158,166125,89895,57327,470
4. Giá vốn hàng bán14,220,57812,799,99810,544,75310,918,6237,498,2296,792,1526,155,1466,441,4523,137,3692,110,8961,973,057821,839485,105226,142195,389163,813124,900100,14472,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,367,5553,381,6352,659,8432,736,4801,750,3431,537,0991,657,6091,387,136937,571642,469676,535299,938132,48457,56745,46337,86133,26525,75422,94227,470
6. Doanh thu hoạt động tài chính636,490601,520577,846316,812311,791299,892174,527357,997326,033181,091125,77951,95128,89825,12114,11623,5527,62342,87858,9403
7. Chi phí tài chính550,321561,548576,022361,667266,222291,821186,476143,67441,71761,12383,2875,5983,48814,38210,9017,595-23,54330,41811,483104
-Trong đó: Chi phí lãi vay414,521353,99346,474242,407219,053268,052171,193105,57525,98723,69214,9044,8341,9101131,0631,8222902,814982104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh152,32510,7498,81260,86660,78052,39627,54421,90740,81434,12712,670-42,27053,772
9. Chi phí bán hàng1,399,0621,501,5751,061,1171,216,076739,629653,806647,299546,228360,166172,655163,19773,87124,2544,2884,7323,1872,01775398222,105
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp681,536718,077659,230650,247560,875547,082534,213455,947339,737250,764236,439106,18749,66629,54526,66024,03017,88815,4268,2764,233
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,373,1261,354,279952,069834,115556,276405,062516,543626,828543,891379,833353,517178,90341,70488,24617,28526,60244,52622,03661,1421,031
12. Thu nhập khác26,43014,59621,486115,78918,98791,28613,53616,15133,0517,62413,3044,7171,8834022,257206882,0861,335235
13. Chi phí khác23,41815,69717,54317,54614,420100,87414,4576,38232,6592,3054,4578711,48099851801542611,294283
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,012-1,1013,94398,2434,566-9,588-9229,7693925,3198,8473,8454023031,406-594341,82541-47
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,376,1381,353,178956,011932,358560,842395,473515,622636,597544,283385,151362,364182,74842,10788,54918,69226,00844,56023,86161,183983
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành232,214194,537159,067168,11751,01175,08778,18085,32645,16850,90048,22124,96119,4648,4485,0466,11810,2433,1709,178285
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28,616-8,428-20,173-30,061-923-12,837-14,537-15,885-3,807-2,149-901-1,7161,282-1,277-23-181-112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)203,598186,110138,894138,05650,08762,25063,64369,44041,36148,75147,32023,24520,7467,1715,0225,93710,1303,1709,178285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,172,5401,167,068817,117794,302510,755333,223451,979567,157502,922336,401315,043159,50421,36181,37913,66920,07034,42920,69152,005699
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát500,310558,179411,196420,334214,613144,922194,615232,747130,64079,41499,76359,23023,3754546944743336626
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)672,230608,889405,921373,969296,142188,301257,363334,410372,282256,987215,281100,274-2,01580,92512,97520,02334,38620,35551,379699

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |