CTCP Tập đoàn Pan (pan)

32.40
-0.05
(-0.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,416,3485,212,1024,192,6924,193,5694,411,3645,193,3373,566,0013,590,2184,356,5363,808,3982,959,0212,635,3573,998,2783,673,4463,414,7903,027,7703,619,9562,606,7872,223,8591,731,886
2. Các khoản giảm trừ doanh thu113,01774,001165,48974,071144,705109,447194,184128,561160,041105,478184,925103,91091,69788,609191,91579,21749,25652,07956,85651,812
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,303,3315,138,1014,027,2034,119,4984,266,6595,083,8913,371,8173,461,6574,196,4943,702,9202,774,0962,531,4473,906,5813,584,8373,222,8752,948,5533,570,7012,554,7082,167,0031,680,074
4. Giá vốn hàng bán3,419,2474,122,9553,252,8573,425,5193,190,2874,107,6812,681,9462,839,6813,198,3803,015,0082,233,0472,097,3673,012,6872,920,2012,546,8952,442,7572,861,7562,087,3111,870,0841,304,650
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)884,0841,015,147774,346693,9791,076,372976,210689,871621,976998,114687,912541,049434,080893,894664,636675,980505,796708,944467,397296,919375,424
6. Doanh thu hoạt động tài chính101,726134,157212,990187,617225,068153,881120,892123,658152,383177,554122,688125,90195,77763,42794,02284,061137,48665,99250,84757,178
7. Chi phí tài chính108,809124,150175,698141,664134,335242,883108,372105,162150,436173,542132,774120,207115,68778,721110,16377,20175,41564,62868,93857,421
-Trong đó: Chi phí lãi vay72,85889,131137,342115,19085,771102,56982,67182,675116,678132,866109,46297,64562,43244,76477,94061,54057,42653,14260,09053,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh146,6552,6223,0483,9852,3212,3352,1081,0573,3184,43826,8484,64918,80011,036
9. Chi phí bán hàng140,484565,377345,623347,578419,702528,640274,069285,929355,408343,366191,213175,989385,015332,755233,031268,839172,782293,97343,641213,573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp213,298155,760156,282156,196241,959141,687170,870157,237233,440130,381159,014135,159213,716146,073176,546130,340321,748101,706137,314117,081
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)523,218304,016309,733236,159505,442363,536260,074200,355415,197220,497183,072130,734276,309173,832254,700113,476303,33377,730116,67255,564
12. Thu nhập khác10,5015,2098,7471,9733,8293,8442,9042,85817,9022,9922,3952,11810,8077,585-134,029235,76111,0722,0394,8442,336
13. Chi phí khác5,8954,37411,1482,0013,0475,9152,7432,6718,9565,6076801,90712,3694,353-133,839138,7886,3071,8676,1571,304
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,606834-2,401-28781-2,0711611878,946-2,6151,715212-1,5623,232-19096,9734,765171-1,3131,032
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)527,824304,851307,332236,131506,224361,465260,236200,542424,144217,883184,787130,946274,747177,064254,510210,449308,09977,902115,35956,596
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành110,53941,58035,91544,18185,07823,76348,73733,25467,88128,75526,17326,78647,90140,04125,72857,89729,6653,7029,3727,568
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-30,938-3,1087,686-2,256-6,051-6,0263,322-1,263-6,702-3,8112,206-2,704-8,036-5,028-224-15,6694221,157-2,535-1,211
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)79,60138,47243,60141,92579,02717,73752,05931,99161,17924,94428,37924,08239,86535,01325,50342,22830,0874,8586,8376,357
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)448,224266,379263,731194,206427,196343,728208,177168,551362,965192,939156,408106,864234,882142,051229,006168,221278,01273,043108,52250,239
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát178,885110,186124,70586,533196,039156,963115,24484,963156,40194,09994,15666,831103,86086,575129,89190,938104,10334,34348,20527,832
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)269,338156,193139,026107,673231,158186,76592,93383,588206,56398,83962,25240,032131,02255,47599,11577,284173,90838,70060,31722,407

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |