CTCP Xây lắp Điện I (pc1)

24
1.10
(4.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,078,0777,775,2408,357,6029,828,4636,678,6015,845,0235,084,4223,160,5563,008,2153,100,8593,100,0462,024,2391,407,4591,076,9791,229,9681,010,019284,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu189
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,078,0777,775,2408,357,6029,828,4636,678,6015,845,0235,084,4223,160,5563,008,2153,100,8593,100,0462,024,2391,407,4411,076,9701,229,9681,010,019284,237
4. Giá vốn hàng bán7,994,8296,194,1356,763,0968,672,9295,516,9465,026,3184,218,6682,679,3562,481,6192,672,2722,433,0291,604,9771,182,031922,6311,016,633851,425237,082
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,083,2491,581,1051,594,5071,155,5341,161,654818,705865,754481,200526,597428,586667,017419,262225,410154,339213,335158,59447,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính185,527182,69495,204319,48337,25637,79628,41910,68214,4209,0377,7101,8841,1757,03912,59718,990271
7. Chi phí tài chính929,093967,331766,697359,193243,841171,823150,085103,21521,77712,36513,51550,77662,27872,51341,02026,46113,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay749,167843,642605,031315,449242,367171,290147,74395,63819,68010,43212,76450,31462,09070,22838,58217,07613,637
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh45,4841,57769785,59818,044-33,4554,722592-60,957-11,537133
9. Chi phí bán hàng78,68155,981-8,39155,97870,55222,43446,926-16,5144575,93517,73975,6446,7009,4297,03617,685860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp488,415335,209285,281240,797267,723201,890161,495142,600128,847126,47994,173108,98780,85561,25452,25739,02915,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)818,071406,855646,821904,647634,838426,899540,390263,174328,979281,307549,432185,73976,75318,182125,61994,41017,409
12. Thu nhập khác19,37510,79619,73028,04128,3308,39346,96840,92277,43740,1024,9497,4202,57848,10215,87411,9512,551
13. Chi phí khác8,81328,73361,10536,21611,3562,4187,8881,2135,5602,2705,5052,8461,1169,5393,1624,4451,642
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,562-17,937-41,376-8,17516,9745,97439,08039,71071,87737,833-5574,5741,46138,56312,7127,505909
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)828,633388,918605,445896,473651,812432,873579,470302,884400,856319,140548,876190,31378,21556,746138,331101,91518,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành120,87690,396133,94866,688121,45253,31788,78648,84978,91575,349119,12553,38714,88611,99133,2316,4044,231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,153-4,511-65,43565,495-13,7213,097-718-2,26717,311-1,8075,014-5,534-384-3311,034-245-200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)125,02985,88568,513132,183107,73056,41488,06846,58296,22673,542124,13947,85314,50211,65934,2646,1594,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)703,604303,033536,932764,290544,082376,459491,401256,302304,630245,598424,737142,46063,71345,087104,06795,75514,287
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát243,263163,06177,10769,27031,27518,66824,85119,641-761291,3463,0942,4081,9066,23427,865
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)460,341139,972459,825695,020512,806357,792466,550236,661304,706245,469423,391139,36661,30543,18097,83367,89114,287

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |