CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

2.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh91,48683,90162,93510,382101,18598,77290,09692,71570,84865,32077,96595,871109,296103,128112,742119,82290,32997,22885,44895,356
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6862196
3. Doanh thu thuần (1)-(2)91,48683,90162,92910,382101,18598,77290,09692,71570,84865,32077,95795,809109,296103,128112,742119,82290,31097,22885,44895,350
4. Giá vốn hàng bán92,20077,35459,8076,36494,13794,69186,66785,47165,05259,34972,52888,885103,50698,941106,744112,77384,09289,68578,45986,014
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7136,5473,1224,0187,0484,0813,4297,2445,7975,9715,4296,9255,7904,1875,9987,0496,2187,5436,9899,336
6. Doanh thu hoạt động tài chính-2463943974209958279184,023695874668616551893814909734688709700
7. Chi phí tài chính-1,2291741,6254383467197121,153315352315619315736315296324298324336
-Trong đó: Chi phí lãi vay-144400473300351361300342300322300332300313300296324298324324
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-127-375-179-153-380-297
9. Chi phí bán hàng1,8941,8921,5761,9153,2533,3453,0222,8992,8082,5373,1192,5852,9902,8893,3502,9292,5623,3073,3293,516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,8343,3411,6262,2333,0013,7175,4964,8913,4903,6213,1532,2312,7072,7894,2383,0454,0194,0713,1023,254
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,5851,158-1,487-3011,062-3,169-4,8832,325-121336-4902,105330-1,334-1,0911,688485559432,930
12. Thu nhập khác471933216-22186369775513294198
13. Chi phí khác82432375524328877130624454558833411283170323232161
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-820-316-755-243-95-739-30-608-45-456-86153-5-31-315-3248026236
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-15,405842-2,242-544967-3,908-4,9131,717-166-121-5762,259325-1,365-1,1221,693161,0351,2052,966
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành702
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3837
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)703838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,405842-2,312-544967-3,908-4,9131,717-166-121-5762,259325-1,365-1,1221,693169971,2052,928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,405842-2,312-544967-3,908-4,9131,717-166-121-5762,259325-1,365-1,1221,693169971,2052,928

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |