CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

2.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.60
0
8.4K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.7
51 Bi
19 Mi
9,102
7.9 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.05 (-0.10) 23.7%
DNH 37.10 (0.00) 15.4%
VSH 43.20 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 13.10 (0.00) 5.1%
HND 10.90 (0.10) 4.9%
NT2 26.10 (-0.25) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 54.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.20 (0.00) 3.5%
SHP 34.40 (0.20) 3.0%
PGD 23.70 (-0.10) 2.3%
VPD 24.15 (-0.10) 2.2%
TBC 34.95 (0.00) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.30 (0.00) 1.5%
PGS 51.70 (0.00) 1.4%
SEB 46.00 (1.00) 1.3%
S4A 33.60 (-0.40) 1.2%
GHC 27.35 (0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 553.40 (0.32) 0% 0.04 (0.00) 7%
2018 587.10 (0.34) 0% 3.83 (-0.01) -0%
2019 767.29 (0.30) 0% 1.92 (-0.04) -2%
2020 385.92 (0.29) 0% 0.03 (0.00) 13%
2021 397.64 (0.39) 0% 4.15 (0.00) 0%
2022 481.80 (0.42) 0% 4.15 (0.00) 0%
2023 479.90 (0.08) 0% 2.86 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,48683,90162,93510,382248,704347,696309,093421,037392,828287,862298,633336,643319,544484,058
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,405842-2,242-544-17,349-7,877994973,9543,982-40,630-8,1053,277231
Lợi nhuận sau thuế -15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Tổng tài sản204,797245,746238,543260,803204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055
Tổng nợ63,71289,25682,896102,84463,712112,495105,74682,89986,56263,25358,28042,03939,73633,722
Vốn chủ sở hữu141,085156,490155,648157,960141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |