CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.40
0
7.5K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.1
58 Bi
19 Mi
3,646
3.4 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.20 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.90 (-0.15) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.70 (-0.10) 4.0%
PPC 8.74 (-0.01) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.75 (0.75) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,48683,90162,93510,382248,704347,696309,093421,037392,828287,862298,633336,643319,544484,058
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,405842-2,242-544-17,349-7,877994973,9543,982-40,630-8,1053,277231
Lợi nhuận sau thuế -15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Tổng tài sản204,797245,746238,543260,803204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055
Tổng nợ63,71289,25682,896102,84463,712112,495105,74682,89986,56263,25358,28042,03939,73633,722
Vốn chủ sở hữu141,085156,490155,648157,960141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc