CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

3
-0.10
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3
3.50
2.70
177,300
8.4K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.7
51 Bi
19 Mi
9,102
7.9 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 2,400 3.20 61,400
2.90 1,000 3.50 200
2.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
172,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 3 -0.10 200 200
09:27 3 -0.10 200 400
10:11 2.80 -0.30 500 900
11:29 2.80 -0.30 200 1,100
13:10 3.10 0 15,200 16,300
13:20 3 -0.10 100 16,400
13:34 3.10 0 4,500 20,900
13:37 3.50 0.40 85,000 105,900
13:45 3.50 0.40 17,900 123,800
13:59 3.50 0.40 51,000 174,800
14:12 3.50 0.40 1,200 176,000
14:38 3.50 0.40 900 176,900
14:40 3.50 0.40 200 177,100
14:41 3.40 0.30 100 177,200
14:54 3 -0.10 100 177,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 553.40 (0.32) 0% 0.04 (0.00) 7%
2018 587.10 (0.34) 0% 3.83 (-0.01) -0%
2019 767.29 (0.30) 0% 1.92 (-0.04) -2%
2020 385.92 (0.29) 0% 0.03 (0.00) 13%
2021 397.64 (0.39) 0% 4.15 (0.00) 0%
2022 481.80 (0.42) 0% 4.15 (0.00) 0%
2023 479.90 (0.08) 0% 2.86 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,48683,90162,93510,382248,704347,696309,093421,037392,828287,862298,633336,643319,544484,058
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,405842-2,242-544-17,349-7,877994973,9543,982-40,630-8,1053,277231
Lợi nhuận sau thuế -15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Tổng tài sản204,797245,746238,543260,803204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055
Tổng nợ63,71289,25682,896102,84463,712112,495105,74682,89986,56263,25358,28042,03939,73633,722
Vốn chủ sở hữu141,085156,490155,648157,960141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |