CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

3
-0.10
(-3.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,48683,90162,93510,382248,704347,696309,093421,037392,828287,862298,633336,643319,544484,058
Giá vốn hàng bán92,20077,35459,8076,364235,724328,396284,552398,076365,002260,230279,479315,004298,805463,675
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-7136,5473,1224,01812,97419,11724,53222,89927,80827,62618,87120,60720,73920,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-14,5851,158-1,487-301-15,215-6,7272,190103,2383,797-36,405-8,4242,456-3,891
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,405842-2,242-544-17,349-7,877994973,9543,982-40,630-8,1053,277231
Lợi nhuận sau thuế -15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Tổng tài sản ngắn hạn117,073130,792123,380145,176154,459117,073154,459153,983175,081175,714143,533169,333198,337209,415204,022
Tiền mặt16,8009,91711,5429,1058,93716,8008,9373,43411,10227,02216,82926,23066,76219,71049,278
Đầu tư tài chính ngắn hạn6462624,0627,062647,06221,70831,78827,70020,81217,70016,692108,96385,848
Hàng tồn kho17,51317,84016,81615,49215,57217,51315,57214,80314,23114,59313,70419,91419,40422,37814,082
Tài sản dài hạn87,723114,953115,163115,627116,54087,723116,540118,14476,04079,14284,27149,73045,25241,04138,033
Tài sản cố định11,17811,54811,97211,52712,11111,17812,11113,08015,48417,93620,46721,07717,05017,8118,777
Đầu tư tài chính dài hạn16,32316,07516,11816,29716,45016,32316,45016,30356241100927,152
Tổng tài sản204,797245,746238,543260,803270,999204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055
Tổng nợ63,71289,25682,896102,844112,49563,712112,495105,74682,89986,56263,25358,28042,03939,73633,722
Vốn chủ sở hữu141,085156,490155,648157,960158,504141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.05K0.01K0.21K0.21KKK0.13K0.01K0.30K0.52K0.78K0.31K0.36K0.44K0.52K0.25K
Giá cuối kỳ2.50K3.90K6.80K6.40K10.50K4.40K20.50K22.30K11.20K8.60K4.85K5.82K5.88K3.97K4.07K8.29K16K16K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)129.09 (lần)1,245.03 (lần)50.60 (lần)21.05 (lần) (lần) (lần)83.08 (lần)1,027.10 (lần)16.40 (lần)11.15 (lần)7.58 (lần)12.84 (lần)11.46 (lần)19 (lần)30.66 (lần)64.68 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.21 (lần)0.42 (lần)0.29 (lần)0.50 (lần)0.29 (lần)1.30 (lần)1.25 (lần)0.66 (lần)0.34 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.46 (lần)2.17 (lần)57.33 (lần)
Giá sổ sách7.48K8.40K8.82K8.91K8.92K8.72K8.52K10.68K11.17K11.04K11.30K11.52K11.72K11.29K11.33K11.32K8.47K6.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.33 (lần)0.46 (lần)0.77 (lần)0.72 (lần)1.18 (lần)0.50 (lần)2.41 (lần)2.09 (lần)1 (lần)0.78 (lần)0.43 (lần)0.51 (lần)0.50 (lần)0.35 (lần)0.36 (lần)0.73 (lần)1.89 (lần)2.53 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.17%57%56.59%69.72%68.95%63.01%77.30%81.42%83.61%84.29%91.66%92.49%92.72%94.33%92.13%95.13%98.22%97.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.83%43%43.42%30.28%31.05%36.99%22.70%18.58%16.39%15.71%8.34%7.51%7.28%5.67%7.87%4.87%1.78%2.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.11%41.51%38.86%33.01%33.97%27.77%26.60%17.26%15.87%13.93%39.66%39.18%45.19%43.58%36.74%37.47%36.03%11.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu45.16%70.97%63.56%49.28%51.43%38.44%36.25%20.86%18.86%16.19%65.73%64.43%82.45%77.25%58.07%59.93%56.32%13.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.89%58.49%61.14%66.99%66.04%72.23%73.40%82.74%84.13%86.07%60.34%60.82%54.81%56.42%63.26%62.53%63.97%88.33%
6/ Thanh toán hiện hành184.82%137.77%146.27%212.79%253.29%228.45%297.27%483.73%535.04%622.80%233.63%236.86%205.83%216.74%251.27%254.15%272.85%840.91%
7/ Thanh toán nhanh157.17%123.88%132.21%195.50%232.25%206.64%262.31%436.40%477.87%579.81%222.49%221.17%183.82%192.70%210.80%245.29%250.64%777.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.52%7.97%3.26%13.49%38.95%26.79%46.05%162.83%50.36%150.43%71.71%67.12%51.63%98.46%126.24%151%74.27%53.23%
9/ Vòng quay Tổng tài sản121.44%128.30%113.58%167.66%154.14%126.36%136.32%138.20%127.59%199.98%187.54%238.66%211.97%211.07%179.11%99.34%55.76%3.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn212.43%225.11%200.73%240.48%223.56%200.55%176.36%169.73%152.59%237.26%204.61%258.05%228.61%223.75%194.41%104.43%56.77%3.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu176.28%219.36%185.78%250.29%233.42%174.94%185.74%167.03%151.64%232.35%310.80%392.43%386.73%374.11%283.11%158.87%87.16%4.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,345.99%2,108.89%1,922.26%2,797.25%2,501.21%1,898.93%1,403.43%1,623.40%1,335.26%3,292.68%4,120.67%3,756.43%2,029.92%1,960.06%1,172.94%2,895.06%656.60%50.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-7%-2.27%0.32%0.02%1%1.37%-13.61%-2.41%0.80%0.03%0.84%1.15%1.71%0.73%1.11%2.43%7.07%88.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.37%0.04%1.54%1.73%%%1.02%0.07%1.58%2.76%3.63%1.55%1.98%2.41%3.94%3.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.60%0.06%2.33%2.40%%%1.21%0.08%2.62%4.53%6.62%2.74%3.13%3.86%6.16%3.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-7%-2%%%1%2%-15%-3%1%%1%1%2%1%1%3%8%92%
Tăng trưởng doanh thu-28.47%12.49%-26.59%7.18%36.46%-3.61%-11.29%5.35%-33.99%-26.99%-22.30%-0.23%7.31%31.64%78.39%143.74%2,543.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận121.14%-892.45%924.74%-97.52%-0.71%-109.71%401.30%-418.59%1,510.13%-97.17%-43.36%-32.66%150.79%-12.91%-18.65%-16.36%110.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-43.36%6.38%27.56%-4.23%36.85%8.53%38.63%5.80%17.83%-75.95%0.08%-23.16%10.79%32.53%-3.01%42.29%469.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-10.99%-4.73%-1.10%-0.04%2.27%2.34%-20.23%-4.35%1.15%-2.34%-1.89%-1.67%3.81%-0.38%0.11%33.72%33.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-24.43%-0.41%8.36%-1.47%11.87%3.99%-10.07%-2.74%3.47%-31.53%-1.12%-11.38%6.85%11.71%-1.06%36.81%84.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |