CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông (pdc)

5
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,44247,31248,58449,52421,15142,63553,07060,21494,49954,02265,11487,12292,494138,957124,468191,155315,514232,480
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,4752,0962,1101,7231,0611,301241
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,44247,31248,58449,52421,15142,63553,07060,21494,49954,02265,11485,64790,398136,847122,746190,093314,213232,23972,637
4. Giá vốn hàng bán27,45730,58628,66534,33125,01936,65544,64352,41681,70740,15954,57972,41375,051120,142106,617175,165321,385224,42669,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,98416,72719,91915,193-3,8685,9808,4287,79712,79313,86310,53613,23515,34616,70516,12914,928-7,1727,8133,558
6. Doanh thu hoạt động tài chính36356365537296618467891,3681,9711,7922491,3723,3201,465364
7. Chi phí tài chính3791,0772,4103,6537,644472654436858751,1641,1445,4304,4091,864296
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,644452654426848741,1641,1425,4184,4081,855
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5226695973943955356315936595901,7211,9981,6042,3131,7135,013905383175
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,96811,95810,4738,4076,1276,4555,9195,5885,3777,5058,3189,0919,0485,9019,2364,31250,6203,0261,936
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,4973,7267,7763,988-14,036-8,6172,4312,3457,3716,3488442,8295,7909,1194,2851,545-59,7854,0051,515
12. Thu nhập khác8748398201,3353854998027948667188346492,845555300392366465
13. Chi phí khác8685541,4264701,1644748071,7951807696734321,5724,0971,56163331246
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6286-606865-77925-6-1,001685-511612171,272-3,542-1,2613303521914
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,5034,0127,1704,853-14,816-8,5922,4261,3458,0566,2971,0053,0467,0625,5773,0241,874-59,7504,2241,529
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1093796991,2311,6311,3712211,086427
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1093796991,2311,6311,3712211,086427
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,3944,0126,7914,853-14,816-8,5921,7271136,4254,9277843,0467,0625,5773,0241,874-59,7503,1381,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,3944,0126,7914,853-14,816-8,5921,7271136,4254,9277843,0467,0625,5773,0241,874-59,7503,1381,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |