CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông (pdc)

5
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,8168,68111,37411,57010,75710,79311,72014,04211,49012,46811,81112,81512,94114,28913,2919,0046,0161,4556,5817,099
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,8168,68111,37411,57010,75710,79311,72014,04211,49012,46811,81112,81512,94114,28913,2919,0046,0161,4556,5817,099
4. Giá vốn hàng bán8,0184,0979,3056,0388,4534,94810,5487,6938,0614,8607,9228,0746,1988,9539,3636,9347,0694,1256,3177,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7984,5842,0705,5322,3045,8451,1726,3493,4297,6083,8894,7416,7435,3363,9282,070-1,053-2,670263-659
6. Doanh thu hoạt động tài chính111221111112110222
7. Chi phí tài chính1853522,249
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1091251231661271511961951751571311351079510686695996171
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8631,5861,0353,4843,4763,4722893,5852,8493,6041,1782,8002,2242,0492,0152,2541,4281,2962,0501,352
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8282,8759121,882-1,2992,2235042,5734053,8482,2301,8074,4133,193-441-269-2,540-4,023-1,881-2,180
12. Thu nhập khác279354165766615825635931918821993147179854771255811686
13. Chi phí khác27835416472671861891121241,044168911316324571581,02285
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)114-1-2867247196-855522133166085125-9062
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8302,8759121,886-1,3002,1965712,8206012,9932,2821,8094,5473,209168-264-2,415-4,023-2,787-2,179
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành575534
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)575534
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8302,3003781,886-1,3002,1965712,8206012,9932,2821,8094,5473,209168-264-2,415-4,023-2,787-2,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8302,3003781,886-1,3002,1965712,8206012,9932,2821,8094,5473,209168-264-2,415-4,023-2,787-2,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |