Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (pgv)

24.40
0.05
(0.21%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,688,8798,345,56111,930,60410,608,32411,253,6187,103,53312,633,3099,687,6919,773,0179,134,96115,353,39111,448,52112,348,21812,135,00511,891,29810,904,6689,298,0928,762,17410,492,7559,142,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,688,8798,345,56111,930,60410,608,32411,253,6187,103,53312,633,3099,687,6919,773,0179,134,96115,353,39111,448,52112,348,21812,135,00511,891,29810,904,6689,298,0928,762,17410,492,7559,142,237
4. Giá vốn hàng bán9,301,5837,613,81210,011,9699,710,97210,257,6036,689,81511,660,8659,078,9638,994,9468,040,32713,629,13910,216,99411,108,54910,469,04110,677,0869,593,4447,900,1047,868,1909,273,1138,307,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,387,295731,7491,918,635897,352996,015413,718972,443608,728778,0711,094,6351,724,2521,231,5261,239,6691,665,9641,214,2121,311,2241,397,988893,9851,219,642834,458
6. Doanh thu hoạt động tài chính-5,425121,37831,28949,42839,33274,24627,94091,13261,902-75,023102,381250,57326,475131,9423,092129,57545,909622,900146,652487,616
7. Chi phí tài chính257,438508,0071,063,214723,3241,306,719-146,4671,203,7591,243,059669,7711,462,330617,750585,864363,7871,261,344662,395284,924278,530298,749337,836301,930
-Trong đó: Chi phí lãi vay377,953409,146425,178450,928514,490528,254611,949606,642620,523645,393617,550584,557534,002432,167326,013284,606282,483297,987339,747300,708
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh201,678165,482163,82443,675116,087259,82578,972253,439118,561
9. Chi phí bán hàng10240282428394743746222439240644996216345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp210,036175,371170,820119,675302,723143,885137,814108,936218,188143,295158,858118,543250,702162,118155,58996,490274,056154,495157,87994,124
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,115,973169,709881,344103,758-410,299490,506-297,562-652,17768,027-586,0741,309,827777,651730,536374,404652,6951,059,336891,2141,063,620989,076925,975
12. Thu nhập khác1,7398481,2648301,7101,2247,7644,015-9,22510,0206,2804,7347,39713,1414,8265,9276,93610,1615,0434,692
13. Chi phí khác7,3532,0415,1052,07429,4153,5052,0352,036-6,4775,8416,0576,868-31,6147,0471,88910,3356,69914,3814,7264,687
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,614-1,193-3,841-1,244-27,705-2,2815,7291,979-2,7484,179223-2,13439,0116,0942,937-4,408237-4,2203165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,110,360168,516877,503102,513-438,003488,225-291,833-650,19865,278-581,8951,310,050775,517769,547380,498655,6321,054,928891,4511,059,400989,392925,980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành552,5931,8831611,7415329412,6191,530-17,852-121,376206,829154,633145,52264,96678,714211,160307,171156,024133,731135,722
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)552,5931,8831611,7415329412,6191,530-17,852-121,376206,829154,633145,52264,96678,714211,160307,171156,024133,731135,722
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,557,766166,634877,342100,772-438,535487,284-294,452-651,72883,130-460,5191,103,220620,884624,025315,533576,918843,768584,280903,375855,662790,258
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,1501,1802,3244,4753,424-3,7007272,8511,0761,32815,2207435617,61312,863-3,65917,91314,5221,0974,219
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,553,617165,454875,01896,297-441,959490,983-295,179-654,57882,055-461,8471,088,000620,141623,969297,920564,055847,428566,367888,853854,565786,039

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |